Súng phun sơn SCHÜTZE
Các Dòng sản phẩm của nhà máy SCHÜTZE:
Dựa trên danh mục sản phẩm của Alfred Schütze Apparatebau GmbH (Đức), hãng chuyên về hệ thống phun, cấp vật liệu và thiết bị định lượng chất lỏng công nghiệp. Các dòng sản phẩm chính gồm:
Các dòng súng phun chuyên dụng
Ngoài các nhóm chính, SCHÜTZE còn cung cấp nhiều loại súng phun chuyên dụng như:
Súng phun sơn (Paint Spray Guns)
Súng phun chất tách khuôn (Release Agent Spray Guns)
Súng phun nước (Water Spray Guns)
Súng phun AIRLESS
Súng phun AIRLESS hỗ trợ khí (Air-Assisted Airless)
Súng phun keo (Adhesive Spray Guns)
Súng thổi khí (Air Blow Guns)
Súng phun 2 thành phần (2K Spray Guns)
Súng phun tia đặc (Full Jet Guns)
Các dòng van và đầu phun
Van phun (Spray Valves)
Van định lượng thể tích (Volumetric Dosing Valves)
Van tia đặc (Full Jet Valves)
Van AIRLESS
Van AIRLESS hỗ trợ khí
Đầu phun tia tròn
Đầu phun tia dẹt
Đầu phun hình nón
Đầu phun hướng tâm
Đầu phun kéo dài D3, D4, D6, D8, D10, D12, D13, D19, W1, W2, W3, W7…
Đặc tính kỹ thuật, thông số ứng dụng các loại Súng phun SCHÜTZE:
Dưới đây là tổng hợp đặc tính kỹ thuật, thông số và ứng dụng của các loại súng phun SCHÜTZE (Đức).
| Loại súng phun | Đặc tính kỹ thuật | Thông số điển hình | Ứng dụng |
|---|
| Súng phun tự động (Automatic Spray Valves) | Điều khiển bằng khí nén hoặc điện từ, lắp trên robot và máy tự động, nhiều kiểu tia phun (tròn, dẹt, sương mịn). | Áp suất khí 3–6 bar; đầu phun 0.2–2.5 mm; thân nhôm hoặc inox; tương thích nhiều loại chất lỏng. | Robot phun sơn, phun dầu, chất chống dính khuôn, phun keo, dây chuyền tự động. |
| Súng phun cầm tay (Spray Guns) | Thiết kế nhẹ, thao tác linh hoạt, điều chỉnh lưu lượng và dạng tia phun; có phiên bản HVLP và Fine Spray. | Áp suất khí tối đa 6 bar; đầu phun 0.3–3.5 mm; thân nhôm anodized; kim và béc inox. | Sơn công nghiệp, gỗ, nhựa, ô tô, da giày, thủ công mỹ nghệ. |
| Súng AIRLESS | Phun không dùng khí nén, áp suất vật liệu cao, lớp phủ dày, hiệu suất truyền sơn cao. | Áp suất vật liệu tối đa 250–500 bar; trọng lượng khoảng 700 g; kim và đế van bằng tungsten carbide. | Sơn kết cấu thép, chống ăn mòn, tàu biển, bồn chứa, kết cấu công nghiệp. |
Loại Súng phun phổ biến:
| Loại súng phun | Đặc tính kỹ thuật | Thông số điển hình | Ứng dụng |
|---|
| Súng Air-Assisted AIRLESS | Kết hợp công nghệ AIRLESS và khí nén để tạo hạt sơn mịn, giảm sương sơn và nâng cao chất lượng bề mặt. | Áp suất vật liệu đến 50 bar; áp suất khí đến 6 bar; nhiều cỡ Mix Core. | Sơn ô tô, nội thất, kim loại và các bề mặt yêu cầu độ hoàn thiện cao. |
| Súng phun nước/chất lỏng (Fluid Sprayer) | Phun nước, dung dịch, dầu và chất khử trùng; có phiên bản đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm. | Áp suất vật liệu tối đa 10 bar; đầu phun 0.3–2.5 mm; ống phun dài đến 1500 mm; trọng lượng khoảng 200 g. | Thực phẩm, dược phẩm, vệ sinh công nghiệp, làm mát và phun dầu. |
| Súng Fine Spray | Tạo hạt sương cực mịn, độ chính xác cao, phù hợp lượng phun nhỏ và yêu cầu kiểm soát lưu lượng. | Đầu phun 0.2–1.0 mm; áp suất vật liệu đến 4 bar; áp suất khí đến 6 bar; trọng lượng khoảng 240–310 g. | Phun chất chống dính khuôn, điện tử, nhựa, khuôn đúc và các ứng dụng phun chính xác. |
Đặc điểm kỹ thuật chung
- Hoạt động bằng khí nén, AIRLESS hoặc Air-Assisted AIRLESS.
- Vật liệu chế tạo: nhôm anodized, thép không gỉ (inox), chi tiết chịu mài mòn bằng tungsten carbide trên một số dòng áp suất cao.
- Nhiều lựa chọn đầu phun từ 0.2 mm đến 3.5 mm.
- Điều chỉnh được lưu lượng, dạng tia phun (tia tròn, tia dẹt, tia sương).
- Tương thích với nhiều loại chất lỏng: sơn, dầu, nước, dung môi, keo, chất chống dính khuôn, chất tẩy rửa và dung dịch khử trùng.
Ngành công nghiệp ứng dụng
Ô tô và linh kiện ô tô.
Ép nhựa và đúc áp lực.
Gỗ và nội thất.
Bao bì, giấy và in ấn.
Cơ khí chế tạo máy.
Thực phẩm và đồ uống.
Điện tử và bán dẫn.
Robot công nghiệp và dây chuyền tự động hóa




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.