Đầu dò áp suất + nhiệt độ Trafag dùng để làm gì?
Đây là loại: Cảm biến đo áp suất có tích hợp đo nhiệt độ
MỤC ĐÍCH CHÍNH
Giám sát áp suất chính xác hơn
Vì:
Áp suất phụ thuộc vào nhiệt độ
Nếu không đo nhiệt độ:
Giá trị áp suất có thể sai
Bù nhiệt (Temperature compensation)
Đây là mục đích quan trọng nhất
Sensor sẽ:
Đo áp suất
Đo nhiệt độ
Tự hiệu chỉnh sai số do nhiệt
Cho ra:
áp suất chính xác hơn
Giám sát hệ thống 2 thông số cùng lúc
Thay vì:
1 cảm biến áp
1 cảm biến nhiệt
Dùng 1 thiết bị:
Tiết kiệm chỗ
Giảm wiring
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Thủy lực (Hydraulic)
Áp suất thay đổi theo nhiệt dầu
Cần bù nhiệt
Hệ thống lạnh (HVAC / refrigeration)
Gas lạnh:
Áp suất ↔ nhiệt độ liên quan chặt
Đo cả 2 để:
Tính trạng thái gas
Marine / Diesel engine
Dầu, nhiên liệu
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến áp
Công nghiệp hóa chất
Môi chất thay đổi theo nhiệt
Cần kiểm soát chính xác
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Bên trong có 2 phần:
Cảm biến áp suất
Piezo / thin-film
Đo áp → chuyển thành tín hiệu điện
Cảm biến nhiệt độ
PT100 / NTC / semiconductor
Bộ xử lý sẽ:
Kết hợp 2 tín hiệu
Xuất ra:
Áp suất đã bù nhiệt
Hoặc cả 2 giá trị riêng
KHI NÀO CẦN LOẠI NÀY?
Nên dùng khi:
Nhiệt độ thay đổi nhiều
Cần độ chính xác cao
Hệ thống quan trọng
Không cần nếu:
Nhiệt độ ổn định
Chỉ cần đo áp đơn giản
Hướng dẫn bạn theo kiểu framework chọn thiết bị Trafag (pressure + temperature) dùng được cho mọi dự án:
XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH DỰ ÁN (QUAN TRỌNG NHẤT)
Trước khi chọn model, phải trả lời:
Đo để:
Giám sát (monitoring)?
Điều khiển (control)?
Bảo vệ (safety)?
Vì:
Monitoring → yêu cầu bình thường
Control → cần chính xác cao
Safety → cần chứng chỉ (SIL, marine…)
CHỌN THEO THÔNG SỐ ÁP SUẤT
Dải đo (Pressure range)
Nguyên tắc:
Chọn sensor = 1.5 – 2 lần áp làm việc
Ví dụ:
Hệ thống chạy 10 bar
Chọn:
16 bar hoặc 25 bar
Loại áp suất
Gauge (áp tương đối)
Absolute (áp tuyệt đối)
Differential (áp chênh)
CHỌN THEO NHIỆT ĐỘ
Vì bạn đang dùng loại có đo nhiệt:
Xác định:
Nhiệt độ max/min
Kiểm tra:
Giới hạn sensor
Nếu nhiệt cao:
120°C
Cần:
Cooling element / siphon
CHỌN THEO MÔI CHẤT
Rất quan trọng
| Môi chất | Yêu cầu |
|---|---|
| Nước | Standard OK |
| Dầu | OK |
| Hóa chất | Cần vật liệu đặc biệt |
| Gas | Cần kín + chống rò |
Kiểm tra:
Wetted material (inox 316L, Hastelloy…)
CHỌN TÍN HIỆU OUTPUT
Analog
4–20 mA (phổ biến nhất)
Digital
CANopen
IO-Link
Dự án PLC:
4–20 mA + HART là chuẩn
CHỌN KẾT NỐI CƠ KHÍ
Ren:
G1/4
G1/2
NPT
Kiểu:
Flush diaphragm (cho bẩn)
Standard (cho sạch)
CHỌN MÔI TRƯỜNG
Ví dụ Trafag mạnh ở:
Marine → DNV, ABS
Railway
Explosion (ATEX)
Bạn cần check:
IP rating (IP67, IP69K)
Chống rung
EMC
CHỌN MODEL TRAFAG (THỰC TẾ)
Trafag có các dòng:
NAE / NHT → pressure transmitter
EPN / EPI → industrial
Combined P+T sensor → đo 2 trong 1
KHI NÀO NÊN DÙNG LOẠI P+T (combo)?
Nên dùng khi:
Không gian lắp hạn chế
Cần giảm điểm đo
Hệ thống nhạy với nhiệt
Không cần khi:
Đã có sensor nhiệt riêng
SAI LẦM THỰC TẾ
Chọn sai range (quá thấp → hư sensor)
Không xét nhiệt độ
Không kiểm tra vật liệu
Không match PLC signal
Không xét rung (marine hay gặp)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.