Phích cắm chống cháy nổ R. STAHL 8579/12-406 – 63A, 380–415V AC
Phích cắm chống cháy nổ R. STAHL 8579/12-406 là phích cắm điện công nghiệp thuộc dòng SolConeX Series 8579/12 của R. STAHL, được thiết kế cho các hệ thống điện làm việc trong môi trường có nguy cơ hình thành khí, hơi hoặc bụi dễ cháy.
Model 8579/12-406 có dòng điện định mức 63 A, điện áp làm việc 380–415 V AC, tần số 50/60 Hz, cấu hình 3P + PE và vị trí tiếp điểm theo chuẩn 6 giờ. Sản phẩm được thiết kế cho các khu vực nguy hiểm Zone 1, Zone 2, Zone 21 và Zone 22, với chứng nhận ATEX và IECEx.
R. STAHL 8579/12-406 dùng để làm gì?
Về chức năng, 8579/12-406 là phích cắm nguồn điện chống cháy nổ. Thiết bị được sử dụng để tạo kết nối điện có thể tháo lắp giữa nguồn điện và các thiết bị điện đặt trong khu vực nguy hiểm.
Ví dụ, trong một nhà máy hóa chất có khu vực Zone 1, một động cơ hoặc thiết bị điện cần kết nối với nguồn 3 pha. Thay vì sử dụng phích cắm công nghiệp thông thường, hệ thống có thể sử dụng bộ kết nối Ex plug + Ex socket phù hợp với yêu cầu chống cháy nổ.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Động cơ điện.
- Bơm công nghiệp.
- Quạt và hệ thống thông gió.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Máy móc di động.
- Thiết bị đo và điều khiển.
- Tủ hoặc skid thiết bị cần kết nối nguồn.
- Thiết bị điện trong nhà máy dầu khí.
- Thiết bị trong nhà máy hóa chất.
- Hệ thống xử lý dung môi và chất dễ cháy.
Điểm đặc biệt là kết nối có thể cắm/rút khi cần thiết, giúp thuận tiện cho việc lắp đặt, bảo trì hoặc thay thế thiết bị trong phạm vi điều kiện vận hành được nhà sản xuất cho phép.
Thông số kỹ thuật R. STAHL 8579/12-406
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | R. STAHL |
| Series | SolConeX 8579/12 |
| Model | 8579/12-406 |
| Loại thiết bị | Phích cắm chống cháy nổ – Ex Plug |
| Art. No. hiện tại | 270915 |
| Mã thay thế | 153029 |
| Dòng điện định mức | 63 A |
| Điện áp | 380–415 V AC |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Số cực | 3P + PE |
| Clock position | 6 h |
| Màu | Đỏ |
| Vật liệu vỏ | Polyamide |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Chống va đập | IK10 |
| Năng lượng va đập theo IEC 60079 | 7 J |
| Đường kính cáp | 24–36 mm |
| Tiết diện dây mềm | 2,5–16 mm² |
| Khối lượng | Khoảng 880 g |
| Khu vực sử dụng | Zone 1, 2, 21, 22 |
| Nhiệt độ môi trường | -45 đến +40/+55 °C, tùy cấp nhiệt độ |
| Chứng nhận | ATEX, IECEx và các chứng nhận khu vực khác |
Các thông số trên được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật hiện hành của R. STAHL cho model 8579/12-406.
Cấu hình 3P + PE có nghĩa là gì?
Một điểm cần chú ý khi lựa chọn 8579/12-406 là cấu hình điện 3P + PE.
Trong đó:
- L1: pha 1.
- L2: pha 2.
- L3: pha 3.
- PE: dây tiếp địa bảo vệ.
Như vậy, đây là loại phích cắm 4 cực, gồm ba pha và một tiếp địa bảo vệ.
Model này không có dây trung tính N.
Đây là điểm rất quan trọng khi thay thế phích cắm trong hệ thống 3 pha. Nếu thiết bị cần cả L1 + L2 + L3 + N + PE, cần sử dụng phiên bản 3P + N + PE tương ứng thay vì 8579/12-406.
R. STAHL cũng có phiên bản 8579/12-506 với cấu hình 3P + N + PE, điện áp 200/346–240/415 V AC.
Tại sao phải sử dụng phích cắm chống cháy nổ?
Trong môi trường thông thường, một phích cắm điện chỉ cần đáp ứng yêu cầu về điện áp, dòng điện và độ bền cơ học.
Tuy nhiên, trong khu vực nguy hiểm, môi trường có thể chứa:
- Hơi xăng dầu.
- Khí hydrocarbon.
- Hơi dung môi.
- Khí dễ cháy.
- Bụi combustible.
- Hỗn hợp khí/hơi có khả năng tạo thành môi trường nổ.
Một tia lửa điện hoặc nhiệt độ bề mặt quá cao có thể trở thành nguồn gây cháy.
Do đó, thiết bị điện sử dụng trong khu vực này phải được thiết kế và chứng nhận theo tiêu chuẩn bảo vệ chống cháy nổ tương ứng.
R. STAHL 8579/12-406 được thiết kế với cấp bảo vệ Ex phù hợp cho các khu vực nguy hiểm được chỉ định trong chứng nhận sản phẩm.
Cấp bảo vệ chống cháy nổ của 8579/12-406
Theo dữ liệu của R. STAHL, model 8579/12-406 có các cấp bảo vệ:
Đối với môi trường khí:
Ex db eb IIC T6 … T5 Gb
Đối với môi trường bụi:
Ex tb IIIC T60 °C / T75 °C Db
Sản phẩm có chứng nhận ATEX và IECEx, đồng thời có các chứng nhận bổ sung cho một số thị trường khác.
Giải thích đơn giản ký hiệu Ex
Ex db
Cho biết thiết bị sử dụng phương pháp bảo vệ kiểu flameproof enclosure.
Ex eb
Liên quan đến phương pháp bảo vệ increased safety.
IIC
Là nhóm khí có yêu cầu nghiêm ngặt, bao gồm các loại khí có khả năng gây nguy hiểm cao như hydrogen trong phân loại nhóm khí.
T6/T5
Liên quan đến cấp nhiệt độ tối đa của thiết bị trong điều kiện được chứng nhận.
Gb
Mức bảo vệ thiết bị dành cho môi trường khí theo hệ thống EPL.
Đối với bụi:
Ex tb IIIC T60 °C/T75 °C Db
cho biết thiết bị được bảo vệ chống cháy nổ do bụi với nhóm bụi IIIC và mức bảo vệ thiết bị Db.
Việc lựa chọn thiết bị Ex không nên chỉ dựa vào chữ “chống cháy nổ”; cần đối chiếu Zone, nhóm khí/bụi, cấp nhiệt độ và EPL của khu vực lắp đặt với chứng nhận của thiết bị.
IP66 của STAHL 8579/12-406
Ngoài chức năng chống cháy nổ, 8579/12-406 còn có cấp bảo vệ IP66.
Theo cấu trúc IP:
- 6 đầu tiên: bảo vệ chống bụi hoàn toàn.
- 6 thứ hai: bảo vệ chống tia nước mạnh từ mọi hướng.
Điều này giúp phích cắm phù hợp hơn với môi trường công nghiệp có bụi, hơi ẩm hoặc nước bắn.
R. STAHL cũng công bố khả năng chống va đập IK10 và năng lượng va đập theo IEC 60079 là 7 J, giúp thiết bị chịu được điều kiện cơ khí tương đối khắc nghiệt trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế cơ khí của 8579/12-406
Một ưu điểm của dòng 8579/12 là thiết kế hướng đến việc sử dụng trong môi trường công nghiệp và khu vực nguy hiểm.
R. STAHL sử dụng floating pins cho các chân tiếp điểm, giúp thao tác cắm và rút thuận tiện hơn. Thiết kế pivoting strain relief giúp việc cố định và dẫn hướng cáp thuận tiện trong quá trình lắp đặt.
Các chân tiếp điểm được thiết kế theo hướng tự làm sạch và chống ăn mòn nhằm duy trì tiếp xúc điện ổn định.
Kết nối cáp
Model 8579/12-406 hỗ trợ đường kính cáp khoảng:
24–36 mm
Tiết diện dây mềm được nhà sản xuất công bố trong khoảng:
2,5–16 mm²
Việc lựa chọn cáp và đầu siết cáp phải phù hợp với cấu hình thực tế, yêu cầu Ex và hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Vị trí 6 giờ – Clock Position 6h là gì?
Thông số 6 h trên 8579/12-406 không phải thời gian hoạt động.
Đây là vị trí góc của chân tiếp điểm theo quy ước đồng hồ.
Nhìn vào mặt đầu nối, vị trí tiếp điểm được quy định theo vị trí kim đồng hồ. Model 8579/12-406 sử dụng 6 h.
Thông số này rất quan trọng khi ghép plug và socket vì hai đầu nối phải có cấu hình tương thích.
Đây cũng là lý do không nên chỉ chọn phích cắm theo điện áp và dòng điện; cần kiểm tra cả số cực, điện áp, clock position và cấu hình tiếp điểm.
8579/12-406 được sử dụng ở đâu?
Nhà máy dầu khí
Trong khu vực có nguy cơ xuất hiện hơi hydrocarbon, hệ thống điện cần sử dụng thiết bị được chứng nhận phù hợp với vùng nguy hiểm.
Nhà máy hóa chất
Các khu vực sản xuất, pha trộn hoặc lưu trữ dung môi có thể yêu cầu thiết bị điện Ex.
Nhà máy sơn và dung môi
Hơi dung môi dễ cháy có thể tạo ra môi trường nguy hiểm. Các kết nối điện trong khu vực này phải được lựa chọn theo phân vùng Ex của nhà máy.
Kho chứa hóa chất
Các thiết bị điện di động hoặc thiết bị cần kết nối/tháo rời có thể sử dụng hệ thống plug/socket chống cháy nổ.
Nhà máy chế biến có bụi dễ cháy
Đối với các môi trường có bụi combustible, cần kiểm tra phân vùng Zone 21/22 và nhóm bụi trước khi lựa chọn thiết bị.
Phích cắm STAHL 8579/12-406 kết nối với thiết bị nào?
Trong thực tế, 8579/12-406 không hoạt động độc lập như một thiết bị điện.
Nó là một phần của hệ thống kết nối:
Nguồn điện → ổ cắm/socket Ex → phích cắm 8579/12-406 → cáp → thiết bị điện
Hoặc tùy thiết kế:
Tủ điện Ex → socket → plug → thiết bị/động cơ/bơm
Do đó khi thay thế sản phẩm, cần kiểm tra cả ổ cắm hoặc đầu nối đối ứng.
Không nên tự ý ghép một phích Ex với một socket không cùng chuẩn chỉ vì kích thước cơ khí có vẻ phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn STAHL 8579/12-406
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra ít nhất các thông số sau:
1. Điện áp
Model này:
380–415 V AC
2. Dòng điện
63 A
3. Số cực
3P + PE
4. Clock position
6 h
5. Khu vực nguy hiểm
Zone 1 / Zone 2 / Zone 21 / Zone 22.
6. Loại môi trường
Khí hay bụi.
7. Nhóm khí/bụi
Ví dụ IIC hoặc IIIC.
8. Cấp nhiệt độ
T5/T6 hoặc T60/T75 °C tùy môi trường.
9. Đường kính cáp
24–36 mm.
10. Chứng nhận
ATEX/IECEx hoặc chứng nhận khác theo yêu cầu dự án.
Phân biệt 8579/12-406 và phích cắm công nghiệp thông thường
| Tiêu chí | STAHL 8579/12-406 | Phích cắm công nghiệp thông thường |
|---|---|---|
| Dòng điện | 63 A | Tùy loại |
| Điện áp | 380–415 V AC | Tùy loại |
| Số cực | 3P + PE | Tùy loại |
| Chống cháy nổ | Có | Thông thường không |
| ATEX | Có | Không nhất thiết |
| IECEx | Có | Không nhất thiết |
| Khu vực Zone 1/2 | Có, theo chứng nhận | Không |
| Zone 21/22 | Có, theo chứng nhận | Không |
| IP | IP66 | Tùy loại |
| Chống va đập | IK10 | Tùy loại |
| Mục đích | Khu vực nguy hiểm | Môi trường thông thường/công nghiệp |
R. STAHL 8579/12-406 chính hãng
R. STAHL 8579/12-406 là phích cắm chống cháy nổ 63 A thuộc dòng SolConeX, được thiết kế cho các hệ thống điện trong khu vực nguy hiểm.
Thông tin nhận diện sản phẩm:
Brand: R. STAHL
Series: SolConeX 8579/12
Model: 8579/12-406
Art. No.: 270915
Previous Art. No.: 153029
Current: 380–415 V AC
Current: 63 A
Configuration: 3P + PE
Clock position: 6 h
Protection: IP66
Ex: ATEX / IECEx
Application: Zone 1, 2, 21, 22
R. STAHL hiện xác định 270915 là Art. No. của model 8579/12-406, đồng thời ghi nhận 153029 là mã vật liệu được thay thế. Vì vậy khi tìm hàng tồn kho hoặc hàng thay thế, có thể gặp cả hai mã này.
Các dòng sản phẩm của R.Stahl tương tự:
1. R. STAHL 8579/12 – Phích cắm Ex 63 A
Đây là dòng gần nhất với 8579/12-406. Series 8579/12 bao gồm các phiên bản 4 cực hoặc 5 cực, dòng định mức đến 63 A, sử dụng trong Zone 1, 2, 21 và 22. Dòng sản phẩm sử dụng chân tiếp điểm dạng floating pin, thiết kế chống ăn mòn và cơ cấu giảm lực tác động lên cáp.
Một số model tiêu biểu:
| Model | Điện áp | Cấu hình | Clock position | Dòng |
|---|---|---|---|---|
| 8579/12-406 | 380–415 V AC | 3P + PE | 6 h | 63 A |
| 8579/12-407 | 480–500 V AC | 3P + PE | 7 h | 63 A |
| 8579/12-409 | 200–250 V AC | 3P + PE | 9 h | 63 A |
| 8579/12-411 | 440–460 V AC | 3P + PE | 11 h | 63 A |
| 8579/12-405 | 600–690 V AC | 3P + PE | 5 h | 63 A |
| 8579/12-506 | 200/346–240/415 V AC | 3P + N + PE | 6 h | 63 A |
| 8579/12-507 | 277/480–288/500 V AC | 3P + N + PE | 7 h | 63 A |
| 8579/12-509 | 120/208–144/250 V AC | 3P + N + PE | 9 h | 63 A |
| 8579/12-511 | 250/440–265/460 V AC | 3P + N + PE | 11 h | 63 A |
Các model trên đều thuộc cùng Series 8579/12 nhưng không thể thay thế trực tiếp cho nhau. Điện áp, số cực và clock position phải được đối chiếu với socket và hệ thống điện thực tế.
2. R. STAHL 8579/31 – Ổ cắm gắn tường 63 A
Nếu 8579/12 là phích cắm, thì dòng 8579/31 là các ổ cắm gắn tường (wall-mounting sockets) dùng trong hệ thống kết nối điện Ex.
Dòng này phù hợp khi cần tạo một điểm cấp nguồn cố định cho thiết bị điện trong khu vực nguy hiểm.
Có thể hình dung một hệ thống hoàn chỉnh:
Tủ điện/nguồn → 8579/31 socket → 8579/12 plug → cáp → thiết bị
R. STAHL liệt kê Series 8579/31 trong nhóm sản phẩm plugs and sockets dành cho môi trường chống cháy nổ.
3. R. STAHL 8579/41 – Ổ cắm gắn tường có chức năng ngắt tải
8579/41 là dòng wall-mounting sockets 60 A của R. STAHL, được thiết kế với load disconnect switch.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Có tay gạt đóng/ngắt tải.
- Vị trí ON/OFF dễ quan sát.
- Tay gạt có thể khóa.
- Có thể tích hợp tiếp điểm phụ.
- Có tùy chọn tiếp điểm phụ Ex e hoặc Ex i.
- Thiết kế cho môi trường công nghiệp và khu vực nguy hiểm.
Dòng này thích hợp khi hệ thống không chỉ cần kết nối nguồn mà còn cần khả năng cô lập/ngắt tải tại điểm kết nối.
4. R. STAHL 8579/61 – Ổ cắm bảo trì 63 A
8579/61 là dòng maintenance socket 63 A.
Khác với 8579/12, mục đích chính của dòng 8579/61 là phục vụ công tác bảo trì và sửa chữa trong khu vực nguy hiểm.
R. STAHL mô tả dòng này dành cho việc thực hiện bảo trì/sửa chữa tại hazardous areas, nơi có thể cần sử dụng thiết bị không có chứng nhận chống cháy nổ. Sản phẩm có khả năng đóng cắt động cơ theo AC-3 và có cảnh báo không đóng khi đang có nguy cơ nổ.
Đây là dòng đáng chú ý khi thiết kế hệ thống ổ cắm phục vụ maintenance trong nhà máy dầu khí, hóa chất và các khu vực Ex.
5. R. STAHL 8581/31 – Ổ cắm gắn tường 125 A
Khi hệ thống yêu cầu dòng điện lớn hơn 63 A, có thể xem xét Series 8581/31.
R. STAHL liệt kê đây là dòng wall-mounting sockets 125 A, phù hợp cho các hệ thống công suất lớn hơn so với Series 8579/12 63 A.
Do dòng điện lên đến 125 A, đây là lựa chọn cho các thiết bị hoặc hệ thống có yêu cầu cấp nguồn lớn hơn.
6. R. STAHL 7579/12 – Phích cắm Ex 63 A
Một dòng khác cần chú ý là 7579/12.
Dòng này cũng thuộc nhóm phích cắm chống cháy nổ 63 A của R. STAHL và có thể xuất hiện trong các hệ thống Ex tương tự. Catalogue của R. STAHL cũng liệt kê hình ảnh Series 7579/12 bên cạnh Series 8579/12.
Tuy nhiên, khi thay thế trực tiếp một model 8579/12 bằng 7579/12, cần kiểm tra kỹ chứng nhận Ex, kiểu kết nối, điện áp, số cực và khả năng tương thích cơ khí. Không nên xem hai dòng này là tương đương chỉ dựa trên dòng điện định mức.
Bảng phân loại nhanh các dòng R. STAHL
| Series | Loại thiết bị | Dòng điện tiêu biểu | Mục đích |
|---|---|---|---|
| 8579/12 | Phích cắm Ex | 63 A | Kết nối nguồn cho thiết bị |
| 8579/31 | Ổ cắm gắn tường | 63 A | Điểm cấp nguồn cố định |
| 8579/41 | Ổ cắm gắn tường + ngắt tải | 60 A | Cấp nguồn và cô lập tải |
| 8579/61 | Ổ cắm bảo trì | 63 A | Bảo trì, sửa chữa |
| 8581/31 | Ổ cắm gắn tường | 125 A | Thiết bị công suất lớn |
| 7579/12 | Phích cắm Ex | 63 A | Kết nối điện trong khu vực Ex |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.