Một số model Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa AXF , Bộ điều khiển nhiệt độ Yokogawa, cảm biến Yokogawa tại Việt Nam :
Đồng hồ đo lưu lượngYokogawa AXF 050:
Size: DN005-DN1200
Ứng Dụng: chất lỏng dẫn điện từ 0.5 μS như nước cấp, nước thải, hóa chất, nước muối, vữa, acid, sút….
Độ chính xác: 0.35% optional 0.2%
Áp suất hoạt động: tối đa 20 Bar @ 120 độ C
Nhiệt độ : 150 độ C
lớp lót: PTFE, PFA, EPDM, Ceramic
điện cực: SS316, Ti, Ta, HasteloyC
Kết nối: Flange, wafer các chuẩn ANSI, DIN, JIS..
Nguồn cấp: 24VDC/220VAC
Ngõ ra: 4-20 mA w Hart , Xung, relay.
Đồng hồ đo lưu lượngYokogawa AXF 300
Size: DN005-DN1200
Ứng Dụng: chất lỏng dẫn điện từ 0.5 μS như nước cấp, nước thải, hóa chất, nước muối, vữa, acid, sút….
Độ chính xác: 0.35% optional 0.2%
Áp suất hoạt động: tối đa 20 Bar @ 120 độ C
Nhiệt độ : 150 độ C
lớp lót: PTFE, PFA, EPDM, Ceramic
điện cực: SS316, Ti, Ta, HasteloyC
Kết nối: Flange, wafer các chuẩn ANSI, DIN, JIS..
Nguồn cấp: 24VDC/220VAC
Ngõ ra: 4-20 mA w Hart , Xung, relay.
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa RAMC YEWFLO DY T-101-50 , T-102-50 ,
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa AQ6370C , yokogawa FX1000 , yokogawa EJA120E , yokogawa YTA110 , yokogawa ADMAG AXF …
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa EJA430A-DMS5A-22NC(-2 TO 0 kPa)
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa EJA430A-DMS5A-22NC
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa AXF 050
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXFA11G | SD01E20C01-01E |
| PDF (58KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXFA11G / RK | SD01E20C01-02E |
| PDF (48KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXFA14G / C | SD01E20C02-01E |
| PDF (63KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D01-01E |
| AXF010, AXF015 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF032, | SD01E20D01-02E |
| AXF040, AXF050, | PDF (92KB) | |
| AXF065, AXF080, | ||
| AXF100, AXF125 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200, | SD01E20D01-03E |
| AXF250, AXF300 | PDF (93KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D02-01E |
| AXF010 | PDF (97KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF015 | SD01E20D02-02E |
| PDF (94KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF040, | SD01E20D02-03E |
| AXF050, AXF080, | PDF (90KB) | |
| AXF100 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200 | SD01E20D02-04E |
| PDF (89kb) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D03-01E |
| AXF010, AXF015 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D03-02E |
| AXF010, AXF015 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D03-03E |
| AXF010 | PDF (94KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF032, | SD01E20D03-04E |
| AXF040, AXF050 | PDF (94KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF032, | SD01E20D03-05E |
| AXF040, AXF050 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF032, | SD01E20D03-06E |
| AXF040, AXF050 | PDF (93KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF065, AXF080, | SD01E20D03-07E |
| AXF100, AXF125 | PDF (93KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF065, AXF080, | SD01E20D03-08E |
| AXF100, AXF125 | PDF (93KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF065, AXF080, | SD01E20D03-09E |
| AXF100, AXF125 | PDF (91KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200 | SD01E20D03-10E |
| PDF (134KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200 | SD01E20D03-11E |
| PDF (133KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200 | SD01E20D03-12E |
| PDF (134KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF250, AXF300, | SD01E20D03-13E |
| AXF350, AXF400 | PDF (98KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF250, AXF300, | SD01E20D03-14E |
| AXF350, AXF400 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF250, AXF300, | SD01E20D03-15E |
| AXF350, AXF400 | PDF (98KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF015, AXF025, | SD01E20D04-01E |
| AXF032, AXF040, | PDF (102KB) | |
| AXF050, AXF065, | ||
| AXF080, AXF100, | ||
| AXF125 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF015, AXF025, | SD01E20D04-02E |
| AXF032, AXF040, | PDF (110KB) | |
| AXF050, AXF065, | ||
| AXF080, AXF100, | ||
| AXF125 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF015, AXF025, | SD01E20D04-03E |
| AXF032, AXF040, | PDF (98KB) | |
| AXF050, AXF065, | ||
| AXF080, AXF100, | ||
| AXF125 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF002, AXF005, | SD01E20D05-01E |
| AXF010, AXF015 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF025, AXF040, | SD01E20D05-02E |
| AXF050, AXF080, | PDF (91KB) | |
| AXF100 | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200 | SD01E20D05-03E |
| PDF (91KB) | ||
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200, | SD01E20D06-01E |
| AXF250 | PDF (120kb) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200, | SD01E20D06-02E |
| AXF250 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXF150, AXF200, | SD01E20D06-03E |
| AXF250 | PDF (95KB) | |
| Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa Việt Nam | AXFC | SD01E20K01-01E |
| PDF (28KB) |
Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa AXF chuyên gia về : Đồng hồ đo áp suất Yokogawa , Đồng hồ đo nhiệt độ Yokogawa , máy đo Yakogawa , đồng hồ đa năng Yokogawa , Máy đo OTDR cáp quang Yokogawa , đầu dò Yokogawa , đồng hồ vạn năng Yokogawa , Đồng hồ đo lưu lượng Yokogawa AXF , lưu lượng kế Yokogawa …





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.