Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Krohne Dùng Để Làm Gì?
Đồng hồ đo lưu lượng Krohne là thiết bị đo lường công nghiệp được sử dụng để đo lưu lượng, tốc độ dòng chảy, tổng lưu lượng và các thông số của chất lỏng, khí hoặc hơi nước trong đường ống. Krohne là thương hiệu đo lường nổi tiếng của Đức, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành nước, dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng và xử lý nước thải.
Chức năng chính của đồng hồ đo lưu lượng Krohne
Đo lưu lượng tức thời (Flow Rate)
Đồng hồ Krohne giúp xác định:
- Lưu lượng theo giờ (m³/h).
- Lưu lượng theo phút (L/min).
- Lưu lượng theo giây (L/s).
- Khối lượng dòng chảy (kg/h, t/h).
Người vận hành có thể theo dõi chính xác lượng môi chất đang đi qua đường ống tại thời điểm thực tế.
Đo tổng lưu lượng tích lũy (Total Flow)
Thiết bị ghi nhận:
- Tổng lượng nước tiêu thụ.
- Tổng lượng hóa chất sử dụng.
- Tổng lượng khí nén.
- Tổng lượng nhiên liệu.
Chức năng này rất quan trọng trong:
- Quản lý sản xuất.
- Kiểm soát tiêu hao.
- Tính toán chi phí vận hành.
Giám sát và điều khiển quy trình
Đồng hồ Krohne có thể kết nối với:
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
- HMI.
Thông qua các tín hiệu:
- 4–20mA.
- Pulse Output.
- HART.
- Modbus.
- Profibus.
- Foundation Fieldbus.
Giúp hệ thống tự động điều chỉnh lưu lượng theo yêu cầu công nghệ.
Kiểm soát tiêu thụ năng lượng
Trong các nhà máy:
- Nhiệt điện.
- Xi măng.
- Thép.
- Hóa chất.
Đồng hồ Krohne giúp theo dõi:
- Lưu lượng hơi nước.
- Lưu lượng khí đốt.
- Lưu lượng dầu nhiên liệu.
- Lưu lượng nước làm mát.
Từ đó tối ưu chi phí vận hành.
Quản lý và phân bổ lưu chất
Ứng dụng trong:
- Hệ thống cấp nước.
- Nhà máy xử lý nước.
- Trạm bơm.
- Hệ thống HVAC.
Giúp:
- Cân bằng lưu lượng.
- Phân phối nước chính xác.
- Giảm thất thoát.
Các loại lưu chất có thể đo
Chất lỏng
- Nước sạch.
- Nước thải.
- Nước RO.
- Dầu.
- Hóa chất.
- Dung môi.
- Axit.
- Kiềm.
Khí
- Khí nén.
- Nitơ (N₂).
- Oxy (O₂).
- CO₂.
- Khí tự nhiên.
- Biogas.
Hơi
- Hơi bão hòa.
- Hơi quá nhiệt.
Các dòng đồng hồ đo lưu lượng Krohne phổ biến
OPTIFLUX – Đồng hồ đo lưu lượng điện từ
Model phổ biến:
- OPTIFLUX 1000
- OPTIFLUX 2000
- OPTIFLUX 4000
- OPTIFLUX 5000
Ứng dụng:
- Nước sạch.
- Nước thải.
- Hóa chất dẫn điện.
OPTIMASS – Đồng hồ đo lưu lượng khối lượng Coriolis
Model phổ biến:
- OPTIMASS 1400
- OPTIMASS 2400
- OPTIMASS 6400
- OPTIMASS 7400
Ứng dụng:
- Dầu khí.
- Hóa chất.
- Thực phẩm.
- Định lượng chính xác cao.
OPTISONIC – Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm
Model phổ biến:
- OPTISONIC 3400
- OPTISONIC 6300
- OPTISONIC 7300
Ứng dụng:
- Nước sạch.
- Nước làm mát.
- Dầu mỏ.
OPTISWIRL – Đồng hồ đo lưu lượng Vortex
Model phổ biến:
- OPTISWIRL 2100
- OPTISWIRL 4200
Ứng dụng:
- Hơi nước.
- Khí nén.
- Khí công nghiệp.
H250 M40 – Lưu lượng kế phao
Ứng dụng:
- Nước.
- Khí.
- Hóa chất.
Các nhà máy thường sử dụng đồng hồ Krohne
- Nhà máy xử lý nước sạch.
- Nhà máy nước thải.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy bia.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy dầu khí.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy thép.
- Nhà máy xi măng.
Ưu điểm của đồng hồ đo lưu lượng Krohne
- Độ chính xác cao.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Nhiều công nghệ đo khác nhau.
- Tích hợp truyền thông công nghiệp hiện đại.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cho ngành dầu khí, hóa chất và thực phẩm.
- Chi phí bảo trì thấp.
Cách chọn Đồng hồ đo lưu lượng Krohne:
Việc lựa chọn Đồng hồ đo lưu lượng Krohne phù hợp không chỉ giúp đảm bảo độ chính xác đo lường mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Krohne cung cấp nhiều công nghệ đo khác nhau như điện từ, siêu âm, Coriolis, Vortex và lưu lượng kế phao, do đó cần xác định đúng yêu cầu ứng dụng trước khi lựa chọn.
Xác định loại lưu chất cần đo
Đây là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng.
Chất lỏng dẫn điện
Ví dụ:
- Nước sạch
- Nước thải
- Nước RO
- Dung dịch hóa chất
Nên chọn:
- OPTIFLUX
Chất lỏng có độ nhớt cao
Ví dụ:
- Dầu FO
- Dầu DO
- Dầu thực vật
- Keo và hóa chất đặc
Nên chọn:
- OPTIMASS
Khí và khí nén
Ví dụ:
- Khí nén
- Nitơ
- Oxy
- CO₂
- Khí tự nhiên
Nên chọn:
- OPTISWIRL
- OPTISONIC
Hơi nước
Ví dụ:
- Hơi bão hòa
- Hơi quá nhiệt
Nên chọn:
- OPTISWIRL
Xác định kích thước đường ống
Cần biết chính xác:
- DN15
- DN25
- DN50
- DN80
- DN100
- DN150
- DN200
- DN300 trở lên
Đồng hồ phải có kích thước phù hợp với đường ống hoặc được tính toán khi sử dụng bộ giảm kích thước (Reducer).
Xác định dải lưu lượng làm việc
Ví dụ:
| Lưu lượng | Đường kính tham khảo |
|---|---|
| 1–5 m³/h | DN15–DN25 |
| 5–20 m³/h | DN25–DN50 |
| 20–80 m³/h | DN50–DN80 |
| 80–200 m³/h | DN100–DN150 |
| Trên 200 m³/h | DN200 trở lên |
Lưu ý:
- Không chọn đồng hồ quá lớn.
- Không chọn đồng hồ quá nhỏ.
- Nên để lưu lượng làm việc nằm trong khoảng 30–80% thang đo.
Xác định áp suất vận hành
Thông tin cần biết:
- PN10
- PN16
- PN25
- PN40
- PN63
Hoặc:
- 10 bar
- 16 bar
- 25 bar
- 40 bar
Đồng hồ phải có khả năng chịu áp cao hơn áp suất vận hành thực tế.
Xác định nhiệt độ lưu chất
Ví dụ:
- Nước thường: 0–80°C
- Nước nóng: 80–180°C
- Hơi nước: 180–400°C
- Dầu nhiệt: trên 250°C
Nhiệt độ sẽ ảnh hưởng đến:
- Vật liệu thân đồng hồ.
- Lớp lót (liner).
- Gioăng làm kín.
Chọn vật liệu phù hợp
Thân đồng hồ
- Gang
- Thép carbon
- Inox 304
- Inox 316/316L
Điện cực (đối với điện từ)
- Hastelloy C
- Titanium
- Tantalum
- Platinum
Đặc biệt quan trọng khi đo:
- Axit
- Kiềm
- Hóa chất ăn mòn
Chọn tín hiệu đầu ra
Thông dụng nhất:
- 4–20mA
- Pulse
- Relay
Truyền thông công nghiệp:
- HART
- Modbus RTU
- Profibus PA
- Foundation Fieldbus
- Ethernet
Xác định môi trường lắp đặt
Trong nhà
- IP65 thường đủ.
Ngoài trời
Nên chọn:
- IP67
- IP68
Khu vực nguy hiểm
Cần chứng nhận:
- ATEX
- IECEx
- Explosion Proof
Lựa chọn model Krohne phù hợp
Đo nước sạch và nước thải
- OPTIFLUX 2000
- OPTIFLUX 4000
Đo hóa chất
- OPTIFLUX 5000
- OPTIMASS 6400
Đo dầu
- OPTIMASS 2400
- OPTIMASS 7400
Đo hơi nước
- OPTISWIRL 4200
Đo khí nén
- OPTISONIC 7300
- OPTISWIRL 2100
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để chọn đúng model Krohne, nên gửi các thông tin sau:
- Loại lưu chất.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất làm việc.
- Đường kính ống (DN).
- Lưu lượng Min/Normal/Max.
- Kiểu kết nối (Flange, Ren, Clamp).
- Nguồn cấp (24VDC, 220VAC…).
- Tín hiệu đầu ra yêu cầu.
- Vật liệu tiếp xúc lưu chất.
- Khu vực lắp đặt (thường hay chống cháy nổ).
Kết luận
Đồng hồ đo lưu lượng Krohne được sử dụng để đo lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng và giám sát dòng chảy của chất lỏng, khí và hơi trong hệ thống công nghiệp. Với các dòng nổi tiếng như OPTIFLUX, OPTIMASS, OPTISONIC và OPTISWIRL, Krohne là một trong những thương hiệu lưu lượng kế hàng đầu thế giới, được tin dùng trong các ngành nước, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và năng lượng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.