Đầu dò áp suất dò nhiệt độ Trafag

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0938.78.49.77

Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model

  • Email: thao@hoangthienphat.com Hỗ trợ tư vấn và báo giá.
  • Địa chỉ mua hàng chính hãng tại Đại lý Việt Nam: https://hoangthienphat.com/.
  • Hàng hóa chính hãng, cung cấp CO, CQ, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.
  • Chế độ bảo hành uy tín hotline: 0938.78.49.77.

Đầu dò áp suất + nhiệt độ Trafag dùng để làm gì?

 Đây là loại: Cảm biến đo áp suất có tích hợp đo nhiệt độ

MỤC ĐÍCH CHÍNH

Giám sát áp suất chính xác hơn

 Vì:

Áp suất phụ thuộc vào nhiệt độ

Nếu không đo nhiệt độ:

Giá trị áp suất có thể sai

Bù nhiệt (Temperature compensation)

Đây là mục đích quan trọng nhất

Sensor sẽ:

Đo áp suất

Đo nhiệt độ

Tự hiệu chỉnh sai số do nhiệt

Cho ra:
áp suất chính xác hơn

Giám sát hệ thống 2 thông số cùng lúc

Thay vì:

1 cảm biến áp

1 cảm biến nhiệt

Dùng 1 thiết bị:

Tiết kiệm chỗ

Giảm wiring

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Thủy lực (Hydraulic)

Áp suất thay đổi theo nhiệt dầu
Cần bù nhiệt

Hệ thống lạnh (HVAC / refrigeration)

Gas lạnh:

Áp suất ↔ nhiệt độ liên quan chặt

Đo cả 2 để:

Tính trạng thái gas

Marine / Diesel engine

Dầu, nhiên liệu

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến áp

Công nghiệp hóa chất

Môi chất thay đổi theo nhiệt
Cần kiểm soát chính xác

NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

Bên trong có 2 phần:

Cảm biến áp suất

Piezo / thin-film

Đo áp → chuyển thành tín hiệu điện

Cảm biến nhiệt độ

PT100 / NTC / semiconductor

Bộ xử lý sẽ:

Kết hợp 2 tín hiệu

Xuất ra:

Áp suất đã bù nhiệt

Hoặc cả 2 giá trị riêng

KHI NÀO CẦN LOẠI NÀY?

Nên dùng khi:

Nhiệt độ thay đổi nhiều

Cần độ chính xác cao

Hệ thống quan trọng

Không cần nếu:

Nhiệt độ ổn định

Chỉ cần đo áp đơn giản

Hướng dẫn bạn theo kiểu framework chọn thiết bị Trafag (pressure + temperature) dùng được cho mọi dự án:

XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH DỰ ÁN (QUAN TRỌNG NHẤT)

Trước khi chọn model, phải trả lời:

Đo để:

Giám sát (monitoring)?

Điều khiển (control)?

Bảo vệ (safety)?

Vì:

Monitoring → yêu cầu bình thường

Control → cần chính xác cao

Safety → cần chứng chỉ (SIL, marine…)

CHỌN THEO THÔNG SỐ ÁP SUẤT

Dải đo (Pressure range)

Nguyên tắc:

Chọn sensor = 1.5 – 2 lần áp làm việc

Ví dụ:

Hệ thống chạy 10 bar
Chọn:

16 bar hoặc 25 bar

Loại áp suất

Gauge (áp tương đối)

Absolute (áp tuyệt đối)

Differential (áp chênh)

CHỌN THEO NHIỆT ĐỘ

Vì bạn đang dùng loại có đo nhiệt:

Xác định:

Nhiệt độ max/min

Kiểm tra:

Giới hạn sensor

Nếu nhiệt cao:

120°C

Cần:

Cooling element / siphon

CHỌN THEO MÔI CHẤT

 Rất quan trọng

Môi chất Yêu cầu
Nước Standard OK
Dầu OK
Hóa chất Cần vật liệu đặc biệt
Gas Cần kín + chống rò

Kiểm tra:

Wetted material (inox 316L, Hastelloy…)

CHỌN TÍN HIỆU OUTPUT

Analog

4–20 mA (phổ biến nhất)

Digital

CANopen

IO-Link

 Dự án PLC:

4–20 mA + HART là chuẩn

CHỌN KẾT NỐI CƠ KHÍ

Ren:

G1/4

G1/2

NPT

Kiểu:

Flush diaphragm (cho bẩn)

Standard (cho sạch)

CHỌN MÔI TRƯỜNG

Ví dụ Trafag mạnh ở:

Marine → DNV, ABS

Railway

Explosion (ATEX)

 Bạn cần check:

IP rating (IP67, IP69K)

Chống rung

EMC

CHỌN MODEL TRAFAG (THỰC TẾ)

Trafag có các dòng:

NAE / NHT → pressure transmitter

EPN / EPI → industrial

Combined P+T sensor → đo 2 trong 1

KHI NÀO NÊN DÙNG LOẠI P+T (combo)?

Nên dùng khi:

Không gian lắp hạn chế

Cần giảm điểm đo

Hệ thống nhạy với nhiệt

Không cần khi:

Đã có sensor nhiệt riêng

SAI LẦM THỰC TẾ

Chọn sai range (quá thấp → hư sensor)
Không xét nhiệt độ
Không kiểm tra vật liệu
Không match PLC signal
Không xét rung (marine hay gặp)

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Lên đầu trang