Thiết bị đo lưu lượng Kracht
Gear type flow meter
VC 5 K1 F1 P2 SH
VC 0,2 K1 P1 P2 SH
VC 0,04 K1 P1 P2 SH
VC 1 C1 F1 P2 SH
Các dòng đo lưu lượng Kracht
Gear Type Flow Meters – dòng VC
Model: VC, VC with Encoder, VC with IO-Link
Đặc điểm: đo thể tích chất lỏng bằng bánh răng, độ chính xác cao, áp suất hoạt động lớn, phù hợp cho nhiều loại nhớt hoặc dung môi
Ví dụ: VC 0.01 (đo rất nhỏ)
Screw Type Flow Meters – dòng SVC
Model: SVC, SVC with Encoder, SVC with IO-Link, SVC Analog
Đặc điểm: phù hợp với lưu chất có độ nhớt cao, ít dao động, áp suất thấp hơn so với dòng bánh răng trong một số trường hợp
Turbine Flow Meters – dòng TM
Model: TM, TM with IO-Link, TM with Analog
Đặc điểm: phù hợp với chất lỏng ít nhớt như nước, dung dịch pha loãng, có áp lực dòng chảy ổn định, độ mất áp thấp
Coriolis Mass Flow Meters – dòng CMM
Model: CMM
Đặc điểm: đo lưu lượng theo khối, đo mật độ & nhiệt độ đồng thời, không phụ thuộc vào tính chất nhớt của chất lỏng nhiều
Special / Custom Solutions
Bao gồm: VC Booster, Volumec valve position indicator, Volutronic valve position measuring instrument, v.v.
Cách chọn thiết bị đo lưu lượng Kracht phù hợp cho hệ thống công nghiệp
Thiết bị đo lưu lượng Kracht (Kracht Flow Meter) là dòng cảm biến đo thể tích và lưu lượng chất lỏng được sử dụng rộng rãi trong ngành thủy lực, dầu – nhớt, hóa chất, sơn, và hệ thống bôi trơn công nghiệp. Để chọn đúng loại phù hợp, cần xem xét đồng thời tính chất lưu chất, điều kiện vận hành, và độ chính xác yêu cầu.
Dựa theo loại chất lỏng đo
| Loại chất lỏng | Dòng model Kracht phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dầu, nhớt, sơn, mực in (độ nhớt cao) | VC Series (Gear Type Flow Meter) | Bánh răng kép giúp đo chính xác thể tích, chịu áp cao, sai số thấp. |
| Chất lỏng trung bình, ít nhớt như nước kỹ thuật, dung dịch glycol | TM Series (Turbine Flow Meter) | Độ nhạy cao, mất áp thấp, phù hợp cho dòng chảy ổn định. |
| Chất lỏng có độ nhớt thay đổi, áp suất trung bình | SVC Series (Screw Type Flow Meter) | Hoạt động êm, phù hợp cho ứng dụng liên tục. |
| Hóa chất, dung dịch đặc biệt cần độ chính xác khối lượng | CMM Series (Coriolis Mass Flow Meter) | Đo trực tiếp khối lượng, không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt hay nhiệt độ. |
Dải lưu lượng và áp suất làm việc
Kiểm tra phổ đo lưu lượng (Flow Range) để đảm bảo thiết bị hoạt động trong vùng chính xác nhất (thường 20–80% thang đo).
Đối với hệ thống thủy lực, chọn model có áp suất tối đa ≥ 1.5 lần áp suất làm việc thực tế để tăng độ bền.
Các dòng VC và SVC có thể chịu áp đến 450 bar, phù hợp cho ứng dụng áp suất cao.
Tín hiệu đầu ra & kết nối hệ thống
Analog (4–20 mA): phổ biến trong nhà máy, dễ kết nối PLC, DCS.
Digital / Pulse Output (mV hoặc Hz): dùng cho đo thể tích chính xác cao, điều khiển xung.
IO-Link / Modbus / CAN bus: phù hợp cho hệ thống tự động hóa hiện đại hoặc robot công nghiệp.
Vật liệu và môi trường làm việc
Thép không gỉ (Stainless Steel): cho dầu, nước, hóa chất nhẹ.
Nhôm / Gang đúc: cho dầu bôi trơn, sơn, dung môi hữu cơ.
Phiên bản chống ăn mòn / chịu nhiệt cao: cho môi trường hóa chất, sơn tĩnh điện, hoặc dung môi mạnh.
Mức độ chính xác cần thiết
Ứng dụng thông thường: sai số ±0.5% là đủ.
Ứng dụng định lượng hoặc kiểm soát pha trộn: nên chọn dòng VC hoặc CMM, có sai số chỉ ±0.1%.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.