Bơm dầu bôi trơn Kral

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0938.78.49.77

Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model

  • Email: thao@hoangthienphat.com Hỗ trợ tư vấn và báo giá.
  • Địa chỉ mua hàng chính hãng tại Đại lý Việt Nam: https://hoangthienphat.com/.
  • Hàng hóa chính hãng, cung cấp CO, CQ, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.
  • Chế độ bảo hành uy tín hotline: 0938.78.49.77.

Bơm dầu bôi trơn Kral

Thông tin về bơm dầu bôi trơn KRAL

Sản phẩm và ứng dụng

KRAL cung cấp bơm trục vít (screw pumps) chuyên cho các ứng dụng bôi trơn, cung cấp dầu cho hộp số, động cơ, tuabin, máy nén, trục quay, v.v.

Các dòng bơm dầu bôi trơn của KRAL thường thuộc các series K, C, Z, G tùy theo yêu cầu áp suất, lưu lượng và môi trường hoạt động.

Ví dụ, bơm KRAL K series dùng phổ biến cho các hệ thống bôi trơn, cung cấp dầu, tuần hoàn dầu, bơm trộn và tăng áp dầu bôi trơn.

Bơm KRAL C series cũng được sử dụng cho ứng dụng bôi trơn & dầu thủy lực, nhất là khi cần áp suất cao hơn hoặc điều kiện đặc biệt.

Ưu điểm nổi bật của bơm dầu bôi trơn KRAL

Hoạt động liên tục & ổn định: thiết kế bơm trục vít giúp vận chuyển ổn định, giảm xung lực, phù hợp cho hệ bôi trơn đòi hỏi dòng chảy ổn định.

Thiết kế mạnh mẽ, độ bền cao: vật liệu chế tạo cao cấp, cấu trúc chắc chắn, bảo trì thấp.

Phù hợp với nhiều độ nhớt và điều kiện dầu khác nhau: có thể bơm dầu bôi trơn có độ nhớt cao hoặc thấp trong hệ thống bôi trơn công nghiệp.

Khả năng chống rò rỉ & làm kín tốt: KRAL cung cấp các tùy chọn về gioăng, phớt cơ khí, hoặc truyền động từ tính (magnetic coupling) để giảm rủi ro rò rỉ dầu.

Một số thông số kỹ thuật điển hình (dành cho bơm dầu bôi trơn KRAL)

Thông số Dải điển hình / giá trị mà KRAL cung cấp
Lưu lượng từ vài lít/phút đến hàng trăm lít/phút (tùy model)
Áp suất tối đa với dòng K: lên đến ~16 bar
với dòng W (cho dung dịch làm mát, nhớt pha) có thể tới 120 bar trong môi trường đặc biệt
Nhiệt độ làm việc lên tới ~180 °C hoặc hơn tùy vật liệu, tùy phiên bản gioăng/phớt
Vật liệu thân & trục Gang cầu (nodular cast iron), thép tôi, tùy chọn vỏ phủ hoặc vật liệu đặc biệt để chống ăn mòn  
Môi chất phù hợp Dầu bôi trơn, dầu máy, nhớt thủy lực, dầu truyền động, chất bôi trơn khác không có hạt rắn lớn

Một số model KRAL phổ biến ở VN

Model Dòng Một vài đặc điểm
KF-370.AAA.000004 / KFUG 370 K Series Dòng K phổ biến, áp suất tới ~16 bar, thường dùng bơm dầu bôi trơn, kích thước trung bình.
EK / EL Series – EKS12-750.BA.1010 EK / EL Series Model nhỏ gọn, công suất ~0,44 kW, lưu lượng ~17.5 l/phút — phù hợp máy nhỏ, yêu cầu dầu bôi trơn nhỏ hoặc truyền chất lỏng có độ nhớt thấp.
KF-42.AAA.xxxx K Series Kích thước nhỏ, thường dùng trong hệ bôi trơn hoặc các ứng dụng nhỏ hơn; model này nhìn thấy thường ở các cửa hàng đại lý.
CL / LFI– Series (ví dụ LFI-32, LFI-42, LFI-55 …) L / LFI Series Các model từ dòng L – áp suất trung bình, lưu lượng không quá lớn, nhiều kích thước để chọn.
KV- Series (KV-951, KV-1101, KV-1301, KV-1500 …) KV Series Dòng KV lớn hơn, phục vụ nhu cầu lưu lượng cao hơn trong bơm dầu, dầu truyền động hoặc dầu công nghiệp lớn.
DLC- / DS- Series (ví dụ DLC-900, DLC-1100, DS1-750 …) DLC / DS Series Các model chuyên dụng, kích thước lớn hơn, áp suất cao hơn, lưu lượng lớn.

Những điều nên biết khi chọn model

Dòng “K”: phổ biến nhất, giá thành và chi phí đưa vào hệ thống hợp lý, áp suất lên tới ~16 bar.

Dòng “L” / “CL / LFI”: khi cần áp suất cao hơn, yêu cầu vận hành trong môi trường hơi khắc nghiệt hơn.

Dòng “KV” / “DLC / DS”: cho lưu lượng lớn, áp suất cao hơn, dùng trong công nghiệp nặng, tàu thủy, nhà máy điện.

Công dụng chính của bơm dầu KRAL

Bơm dầu bôi trơn (Lubricating Oil Pump)

Dùng trong động cơ diesel, tuabin, hộp số, máy nén, hệ thống thủy lực.

Giúp dầu được tuần hoàn liên tục để giảm ma sát và mài mòn.

Bơm dầu nhiên liệu (Fuel Oil Transfer & Supply Pump)

Cung cấp dầu đốt cho động cơ diesel, nồi hơi (boiler), máy phát điện.

Ổn định áp suất và lưu lượng, ngay cả với dầu nhớt có độ nhớt cao.

Bơm dầu tuần hoàn (Circulating Oil Pump)

Giữ nhiệt độ dầu ổn định trong hệ thống làm mát hoặc truyền động.

Dùng trong nhà máy điện, hệ thống tua-bin, máy cán thép, máy công nghiệp nặng.

Bơm dầu thủy lực (Hydraulic Oil Pump)

Cung cấp và duy trì áp suất cho các hệ thống thủy lực.

Ứng dụng trong tàu thủy, công nghiệp khai thác, nhà máy chế biến.

Ứng dụng trong tàu thủy

Bơm dầu bôi trơn cho động cơ chính.

Bơm dầu nhiên liệu để cung cấp cho động cơ và nồi hơi.

Bơm dầu tuần hoàn trong các hệ thống phụ trợ.

Ưu điểm khi dùng bơm dầu KRAL

Hoạt động êm, ít rung động.

Bơm được dầu có độ nhớt cao, kể cả khi nhiệt độ thấp.

Lưu lượng ổn định, độ chính xác cao.

Tuổi thọ lâu dài, phù hợp môi trường khắc nghiệt (như tàu biển, nhà máy)

Các Model về bơm Trục vit Kral:

Dưới đây là các model bơm KRAL được đề cập:

CKCR 550

CL5 – CL42

CL55 – CL85

CL105 – CL210

CL235 – CL275

CL370 – CL450

CL550 – CL880

K 5-20

K 32-42

K 55-118

K 160-275

K 370-450

K 550-660

K 851-1301

K 1500-1700

K 2200-2900

KFT 5-20

KFT 32-42

KFT 55-118

Z Series Screw Pumps

EK / EL

DKC / DLC / DS / L Series

KF-0032 DCA

CGF-370.BAALK

KF-42.BAA.000019

KF-105.BBA.003494

KF-118.BBA.000417

KF-118.DAA.002422

KF-55.BAA.000568

KF-370.AAA.000511

KF-32.DBA.001646

KFT-74.ACA

LFM-54.BCAF

DL2, DL3, DL4 series (DL2-320, DL2-400, DL3-2300, DL3-2900, DL4-3200, DL4-4000, DL4-6000)

DLC / DLC wide range: DLC-900, DLC-1100, DLC-1200, DLC-1300, DLC-1600, DLC-1800, DLC-2400, DLC-2500, DLC-3200, DLC-3300, DLC-4000, DLC-450, DLC-5000, DLC-8000, DLC-9000

DKC series: DKC-240, DKC-600, DKC-800, DKC-900, DKC-1100, DKC-1200, DKC-1600, DKC-1800, DKC-2400, DKC-3000, DKC-3300, DKC-4000, DKC-4500, DKC-5000, DKC-5500, DKC-6000, DKC-6500, DKC-8000, DKC-9000, DKC-11000, DKC-13000

DS1-750

KV series: KV-85, KV-951, KV-1101, KV-1301, KV-1500

CLE-32 DAB

KFN series: KFN-20.BBA, etc.

Các model & loại bơm được liệt kê

Trang liệt kê rất nhiều model & dòng bơm KRAL đã và đang phân phối, ví dụ:

KF, K series: như KF-118, KF-275, KF-370, KF-42, KF-450, KF-160, KF-55, KF-951, v.v.

CL / L / C series: ví dụ CLF05-450, CL, CKC-118, CKC-370, v.v.

EK / EL / EML / EMS: các dòng bơm nhiên liệu / đốt (fuel oil) như EML, EMS.

W series: dòng chuyên dụng áp cao đặc biệt.

DS / DLC / DKC: các hệ bơm kép hoặc trạm bơm quy mô lớn như DLC-6500, DS1-1300.

Flowmeters (đo lưu lượng): cũng được liệt kê như một phụ kiện / thiết bị đo kèm theo, ví dụ loại OME-032.

Thông số kỹ thuật & phạm vi hoạt động (theo trang này)

Dòng K (K series) – ngang:

Lưu lượng: 5 → 2,900 l/min

Chênh áp (differential pressure) tối đa: 16 bar

Nhiệt độ làm việc: từ –20 °C đến 180 °C

Vỏ bơm: gang cầu (EN-GJS-400)

Ốc vít (screws): thép đã xử lý nitriding (nhiệt luyện)

Chứng nhận & tiêu chuẩn: ABS, BV, CCS, DNV, GL, LRS, MRS, NK, RINA

Thiết kế chống cháy nổ (ATEX): II 2 GD b/c (for group II)

Dòng L (medium pressure):

Lưu lượng: 5 → 200 l/min

Áp suất tối đa: 63 bar

Dòng C (C series – horizontal installation):

Dòng CK: 5 → 1,750 l/min

Dòng CL & CG: 5 → 3,550 l/min

Áp suất: đến 70 – 100 bar tùy loại C series

Nhiệt độ hoạt động: –20 °C → +180 °C (và có tùy chọn coupling từ tính (magnetic coupling) chịu tới 300 °C)

Phụ kiện & linh kiện liên quan

Seal / phớt cơ khí (mechanical seal): dùng vật liệu cứng (hard face) cho môi trường khắc nghiệt.

Van xả (overflow / bypass valve): thường nằm trong khoảng 10-16 bar, hoặc 3-5.9 bar tùy model.

Hộp số (gearbox, bevel / spiral bevel / servo gear unit): trang bị khi cần truyền động hoặc gắn với motor tiêu chuẩn.

Kit bảo trì (maintenance kit): ví dụ kit cho KF-550, KF-660 … chứa các seal, gasket, O-ring, phụ tùng nhỏ.

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm dầu bôi trơn Kral”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang