Bơm dầu bôi trơn Kral
Thông tin về bơm dầu bôi trơn KRAL
Sản phẩm và ứng dụng
KRAL cung cấp bơm trục vít (screw pumps) chuyên cho các ứng dụng bôi trơn, cung cấp dầu cho hộp số, động cơ, tuabin, máy nén, trục quay, v.v.
Các dòng bơm dầu bôi trơn của KRAL thường thuộc các series K, C, Z, G tùy theo yêu cầu áp suất, lưu lượng và môi trường hoạt động.
Ví dụ, bơm KRAL K series dùng phổ biến cho các hệ thống bôi trơn, cung cấp dầu, tuần hoàn dầu, bơm trộn và tăng áp dầu bôi trơn.
Bơm KRAL C series cũng được sử dụng cho ứng dụng bôi trơn & dầu thủy lực, nhất là khi cần áp suất cao hơn hoặc điều kiện đặc biệt.
Ưu điểm nổi bật của bơm dầu bôi trơn KRAL
Hoạt động liên tục & ổn định: thiết kế bơm trục vít giúp vận chuyển ổn định, giảm xung lực, phù hợp cho hệ bôi trơn đòi hỏi dòng chảy ổn định.
Thiết kế mạnh mẽ, độ bền cao: vật liệu chế tạo cao cấp, cấu trúc chắc chắn, bảo trì thấp.
Phù hợp với nhiều độ nhớt và điều kiện dầu khác nhau: có thể bơm dầu bôi trơn có độ nhớt cao hoặc thấp trong hệ thống bôi trơn công nghiệp.
Khả năng chống rò rỉ & làm kín tốt: KRAL cung cấp các tùy chọn về gioăng, phớt cơ khí, hoặc truyền động từ tính (magnetic coupling) để giảm rủi ro rò rỉ dầu.
Một số thông số kỹ thuật điển hình (dành cho bơm dầu bôi trơn KRAL)
Một số model KRAL phổ biến ở VN
| Model | Dòng | Một vài đặc điểm |
|---|---|---|
| KF-370.AAA.000004 / KFUG 370 | K Series | Dòng K phổ biến, áp suất tới ~16 bar, thường dùng bơm dầu bôi trơn, kích thước trung bình. |
| EK / EL Series – EKS12-750.BA.1010 | EK / EL Series | Model nhỏ gọn, công suất ~0,44 kW, lưu lượng ~17.5 l/phút — phù hợp máy nhỏ, yêu cầu dầu bôi trơn nhỏ hoặc truyền chất lỏng có độ nhớt thấp. |
| KF-42.AAA.xxxx | K Series | Kích thước nhỏ, thường dùng trong hệ bôi trơn hoặc các ứng dụng nhỏ hơn; model này nhìn thấy thường ở các cửa hàng đại lý. |
| CL / LFI– Series (ví dụ LFI-32, LFI-42, LFI-55 …) | L / LFI Series | Các model từ dòng L – áp suất trung bình, lưu lượng không quá lớn, nhiều kích thước để chọn. |
| KV- Series (KV-951, KV-1101, KV-1301, KV-1500 …) | KV Series | Dòng KV lớn hơn, phục vụ nhu cầu lưu lượng cao hơn trong bơm dầu, dầu truyền động hoặc dầu công nghiệp lớn. |
| DLC- / DS- Series (ví dụ DLC-900, DLC-1100, DS1-750 …) | DLC / DS Series | Các model chuyên dụng, kích thước lớn hơn, áp suất cao hơn, lưu lượng lớn. |
Những điều nên biết khi chọn model
Dòng “K”: phổ biến nhất, giá thành và chi phí đưa vào hệ thống hợp lý, áp suất lên tới ~16 bar.
Dòng “L” / “CL / LFI”: khi cần áp suất cao hơn, yêu cầu vận hành trong môi trường hơi khắc nghiệt hơn.
Dòng “KV” / “DLC / DS”: cho lưu lượng lớn, áp suất cao hơn, dùng trong công nghiệp nặng, tàu thủy, nhà máy điện.
Công dụng chính của bơm dầu KRAL
Bơm dầu bôi trơn (Lubricating Oil Pump)
Dùng trong động cơ diesel, tuabin, hộp số, máy nén, hệ thống thủy lực.
Giúp dầu được tuần hoàn liên tục để giảm ma sát và mài mòn.
Bơm dầu nhiên liệu (Fuel Oil Transfer & Supply Pump)
Cung cấp dầu đốt cho động cơ diesel, nồi hơi (boiler), máy phát điện.
Ổn định áp suất và lưu lượng, ngay cả với dầu nhớt có độ nhớt cao.
Bơm dầu tuần hoàn (Circulating Oil Pump)
Giữ nhiệt độ dầu ổn định trong hệ thống làm mát hoặc truyền động.
Dùng trong nhà máy điện, hệ thống tua-bin, máy cán thép, máy công nghiệp nặng.
Bơm dầu thủy lực (Hydraulic Oil Pump)
Cung cấp và duy trì áp suất cho các hệ thống thủy lực.
Ứng dụng trong tàu thủy, công nghiệp khai thác, nhà máy chế biến.
Ứng dụng trong tàu thủy
Bơm dầu bôi trơn cho động cơ chính.
Bơm dầu nhiên liệu để cung cấp cho động cơ và nồi hơi.
Bơm dầu tuần hoàn trong các hệ thống phụ trợ.
Ưu điểm khi dùng bơm dầu KRAL
Hoạt động êm, ít rung động.
Bơm được dầu có độ nhớt cao, kể cả khi nhiệt độ thấp.
Lưu lượng ổn định, độ chính xác cao.
Tuổi thọ lâu dài, phù hợp môi trường khắc nghiệt (như tàu biển, nhà máy)
Các Model về bơm Trục vit Kral:
Dưới đây là các model bơm KRAL được đề cập:
CKCR 550
CL5 – CL42
CL55 – CL85
CL105 – CL210
CL235 – CL275
CL370 – CL450
CL550 – CL880
K 5-20
K 32-42
K 55-118
K 160-275
K 370-450
K 550-660
K 851-1301
K 1500-1700
K 2200-2900
KFT 5-20
KFT 32-42
KFT 55-118
Z Series Screw Pumps
EK / EL
DKC / DLC / DS / L Series
KF-0032 DCA
CGF-370.BAALK
KF-42.BAA.000019
KF-105.BBA.003494
KF-118.BBA.000417
KF-118.DAA.002422
KF-55.BAA.000568
KF-370.AAA.000511
KF-32.DBA.001646
KFT-74.ACA
LFM-54.BCAF
DL2, DL3, DL4 series (DL2-320, DL2-400, DL3-2300, DL3-2900, DL4-3200, DL4-4000, DL4-6000)
DLC / DLC wide range: DLC-900, DLC-1100, DLC-1200, DLC-1300, DLC-1600, DLC-1800, DLC-2400, DLC-2500, DLC-3200, DLC-3300, DLC-4000, DLC-450, DLC-5000, DLC-8000, DLC-9000
DKC series: DKC-240, DKC-600, DKC-800, DKC-900, DKC-1100, DKC-1200, DKC-1600, DKC-1800, DKC-2400, DKC-3000, DKC-3300, DKC-4000, DKC-4500, DKC-5000, DKC-5500, DKC-6000, DKC-6500, DKC-8000, DKC-9000, DKC-11000, DKC-13000
DS1-750
KV series: KV-85, KV-951, KV-1101, KV-1301, KV-1500
CLE-32 DAB
KFN series: KFN-20.BBA, etc.
Các model & loại bơm được liệt kê
Trang liệt kê rất nhiều model & dòng bơm KRAL đã và đang phân phối, ví dụ:
KF, K series: như KF-118, KF-275, KF-370, KF-42, KF-450, KF-160, KF-55, KF-951, v.v.
CL / L / C series: ví dụ CLF05-450, CL, CKC-118, CKC-370, v.v.
EK / EL / EML / EMS: các dòng bơm nhiên liệu / đốt (fuel oil) như EML, EMS.
W series: dòng chuyên dụng áp cao đặc biệt.
DS / DLC / DKC: các hệ bơm kép hoặc trạm bơm quy mô lớn như DLC-6500, DS1-1300.
Flowmeters (đo lưu lượng): cũng được liệt kê như một phụ kiện / thiết bị đo kèm theo, ví dụ loại OME-032.
Thông số kỹ thuật & phạm vi hoạt động (theo trang này)
Dòng K (K series) – ngang:
Lưu lượng: 5 → 2,900 l/min
Chênh áp (differential pressure) tối đa: 16 bar
Nhiệt độ làm việc: từ –20 °C đến 180 °C
Vỏ bơm: gang cầu (EN-GJS-400)
Ốc vít (screws): thép đã xử lý nitriding (nhiệt luyện)
Chứng nhận & tiêu chuẩn: ABS, BV, CCS, DNV, GL, LRS, MRS, NK, RINA
Thiết kế chống cháy nổ (ATEX): II 2 GD b/c (for group II)
Dòng L (medium pressure):
Lưu lượng: 5 → 200 l/min
Áp suất tối đa: 63 bar
Dòng C (C series – horizontal installation):
Dòng CK: 5 → 1,750 l/min
Dòng CL & CG: 5 → 3,550 l/min
Áp suất: đến 70 – 100 bar tùy loại C series
Nhiệt độ hoạt động: –20 °C → +180 °C (và có tùy chọn coupling từ tính (magnetic coupling) chịu tới 300 °C)
Phụ kiện & linh kiện liên quan
Seal / phớt cơ khí (mechanical seal): dùng vật liệu cứng (hard face) cho môi trường khắc nghiệt.
Van xả (overflow / bypass valve): thường nằm trong khoảng 10-16 bar, hoặc 3-5.9 bar tùy model.
Hộp số (gearbox, bevel / spiral bevel / servo gear unit): trang bị khi cần truyền động hoặc gắn với motor tiêu chuẩn.
Kit bảo trì (maintenance kit): ví dụ kit cho KF-550, KF-660 … chứa các seal, gasket, O-ring, phụ tùng nhỏ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.