Bạn đang tìm kiếm giải pháp truyền động cơ khí hiệu suất cao cho các dự án tự động hóa công nghiệp? Thiết bị Hộp số WITTENSTEIN NP025S-MF1-10-1C1-1S mang lại độ chính xác cực cao cho các kỹ sư cơ khí và nhà tích hợp hệ thống. Do đó, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe trong dây chuyền sản xuất hiện đại.
Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng thiết bị chính hãng đóng vai trò quyết định đến độ bền của hệ thống máy móc. Hơn nữa, dòng sản phẩm này tối ưu hóa không gian lắp đặt và giảm thiểu tối đa độ rơ góc trong quá trình vận hành.
Hộp số WITTENSTEIN NP025S-MF1-10-1C1-1S là gì?
Thiết bị này thuộc dòng hộp số hành tinh cao cấp do tập đoàn WITTENSTEIN alpha sản xuất. Các kỹ sư thường dùng sản phẩm này cho động cơ servo nhằm truyền mô-men xoắn ổn định. Do đó, thiết bị đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu cho các dây chuyền tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu thế vượt trội trong thực tế vận hành công nghiệp. Do đó, các nhà máy luôn ưu tiên lựa chọn thiết bị này cho các cơ cấu chuyển động nhanh.
- Thiết kế dạng hành tinh nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa.
- Độ rơ vòng quay cực thấp mang lại khả năng định vị vị trí vô cùng chính xác.
- Khả năng chịu quá tải tốt giúp bảo vệ động cơ servo hiệu quả trong mọi chu kỳ làm việc.
- Hiệu suất truyền động đạt mức trên 95% giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể.
- Vỏ máy làm từ vật liệu thép chất lượng cao chống ăn mòn và chịu lực tốt.
- Hệ thống bôi trơn trọn đời giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ cho nhà xưởng.
Cấu tạo
Kết cấu cơ khí của thiết bị bao gồm bánh răng mặt trời ở trung tâm và các bánh răng hành tinh xung quanh. Cần dẫn giữ các bánh răng này quay đồng bộ bên trong vòng răng bao ngoài. Do đó, cấu trúc này phân bố lực đều và tăng độ bền cơ học cho toàn bộ hộp số.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cơ bản để kỹ sư tham khảo khi thiết kế hệ thống.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | NP025S-MF1-10-1C1-1S |
| Thương hiệu | WITTENSTEIN alpha |
| Tỷ số truyền i | 10 |
| Điện áp bus DC | 48 VDC |
| Mô-men xoắn cực đại | 0,035 – 21 Nm |
| Tốc độ tối đa | 5000 – 21000 vòng/phút |
| Độ rơ góc | Thấp (< 1 arcmin tùy dòng) |
| Nhiệt độ vận hành | -25°C đến +90°C |
| Cấp độ bảo vệ | IP64 |
Các dòng và model phổ biến
Thị trường hiện nay có nhiều model tương đương phục vụ các mục đích khác nhau trong dự án.
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| NP025S-MF1-10-1C1-1S | Độ rơ thấp, tỷ số truyền 10 | Servo motor định vị chính xác |
| SP 140S-MC2-40 | Mô-men xoắn lớn, chịu tải nặng | Máy công cụ CNC cỡ lớn |
| TP 050G-MF2-40 | Tốc độ cao, thiết kế nhỏ gọn | Tay máy robot công nghiệp |
| LP070F-MF1-3 | Hiệu quả kinh tế, tiết kiệm không gian | Băng tải thông minh |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị đóng vai trò cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp tự động hóa hiện đại. Do đó, sản phẩm xuất hiện rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động.
- Ứng dụng trong các dòng máy phay và tiện CNC yêu cầu độ chính xác cao.
- Lắp đặt cho các cánh tay robot hàn và lắp ráp linh kiện điện tử.
- Sử dụng trong hệ thống đóng gói sản phẩm tốc độ nhanh tại nhà máy.
- Phục vụ các thiết bị y tế đòi hỏi sự chuyển động êm ái và ổn định.
- Hỗ trợ các dây chuyền in ấn và cắt giấy tự động hóa hoàn toàn.
Hướng dẫn lắp đặt sử dụng và vận hành bảo trì
Kỹ thuật viên cần tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định lâu dài. Trước tiên, hãy làm sạch trục động cơ servo trước khi kết nối vào hộp số. Hơn nữa, siết chặt các bu-lông theo lực mô-men khuyến cáo từ nhà sản xuất. Trong quá trình vận hành, hãy kiểm tra nhiệt độ vỏ máy định kỳ hàng tháng. Do đó, việc phát hiện sớm các bất thường giúp tránh gián đoạn dây chuyền sản xuất.
Cách nhận biết hàng chính hãng
Khách hàng cần kiểm tra kỹ tem nhãn và mã serial in laser sắc nét trên thân thiết bị. Mỗi sản phẩm chính hãng đều đi kèm tài liệu chứng nhận xuất xứ từ nhà sản xuất. Hơn nữa, bề mặt vỏ máy gia công tinh xảo không có vết trầy xước hay mờ chữ. Do đó, việc mua hàng qua đại lý ủy quyền giúp bạn tránh khỏi rủi ro mua phải hàng giả.
Vì sao nên chọn thiết bị này cho dự án
Sản phẩm mang lại giải pháp tối ưu về mặt kỹ thuật cũng như chi phí đầu tư dài hạn. Do đó, các nhà thầu cơ điện luôn tin tưởng lựa chọn thương hiệu này cho công trình. Hơn nữa, tuổi thọ cao giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy chờ sửa chữa.
Địa chỉ liên hệ mua hàng chính hãng
Công ty TNHH Châu Thiên Chí tự hào là đơn vị phân phối chính thức sản phẩm tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi cam kết cung cấp thiết bị chuẩn Đức với đầy đủ giấy tờ chứng nhận. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và tư vấn giải pháp tận nơi cho khách hàng.
Kết luận
Việc đầu tư thiết bị chất lượng cao giúp nâng cao năng lực vận hành cho toàn bộ hệ thống. Do đó, giải pháp này là sự lựa chọn chiến lược cho mọi nhà máy hướng tới tự động hóa thông minh. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số Hotline và Zalo 0901327774 để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Các Model về Hộp số WITTENSTEIN NP025S-MF1-10-1C1-1S
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ADP 10034843 | Hộp số giảm tốc | Dùng cho Rockwell VPL-B1003F |
| ADP 20027211 | Hộp số giảm tốc | Thay thế Siemens 1FT6086 |
| B5/V3 | ||
| CP025S-MF1-5-1E1-2S | Hộp số hành tinh | Động cơ servo |
| CP060-MO1-4-111 | Hộp số servo | |
| CVH050S-MF1-10-6E1-1K-0C1 | Hộp số hành tinh | Động cơ servo |
| CVH050S-MF1-16-6E1-1K-0C1 | Giảm tốc servo cỡ 050 | Hệ thống tự động hóa |
| ECMA-CA0807SS | Động cơ servo cỡ 08 | Máy móc công nghiệp |
| HF-SP352 | Động cơ servo công suất vừa | Hệ thống truyền động |
| HF-SP502 | Động cơ servo công suất lớn | Dây chuyền sản xuất |
| HG-JR 7034 | Động cơ servo tỉ số 5 | Cánh tay robot |
| HG-SR2024 | Động cơ servo tỉ số 3 | Máy gia công cơ khí |
| HG-SR202K | Truyền động servo công suất lớn | Hệ thống tự động hóa cỡ lớn |
| HG-SR502 | Giảm tốc servo tải trọng cao | Máy gia công cơ khí nặng |
| HG100S-MF1-7-6H1-1K00 | Giảm tốc hành tinh cỡ 100 | Dây chuyền lắp ráp tự động |
| LP 090S-MF1-10-1G1-3S | Giảm tốc hành tinh cỡ 090 | Cánh tay robot công nghiệp |
| LP 120S-MF1-10-1I1-3S | Giảm tốc hành tinh cỡ 120 | Máy đóng gói tốc độ cao |
| LP 070S-MF1-7-0D1-3S | Giảm tốc hành tinh cỡ 070 | Thiết bị định vị chính xác |
| LP 070S-MF2-50-1D1-3S | Truyền động giảm tốc độ cao | Hệ thống tự động hóa công nghiệp |
| LP 090S-MF1-3-1G1-3S | Giảm tốc độ tỷ số nhỏ | Thay thế dòng cũ NP serial |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.