Thiết bị bơm bôi trơn mỡ Lincoln P215 660-41138-4 đóng vai trò cốt lõi trong các dây chuyền tự động hóa công nghiệp nặng. Kỹ sư nhà máy luôn cần giải pháp cấp mỡ chính xác để bảo vệ vòng bi và chi tiết máy hoạt động liên tục. Do đó, dòng sản phẩm này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí bảo trì và giảm thiểu thời gian dừng máy đột ngột.
Bơm bôi trơn mỡ Lincoln P215 660-41138-4 là gì?
Sản phẩm này thuộc dòng bơm nhiều dòng chuyên dụng cho hệ thống mỡ công nghiệp áp lực cao. Thiết bị cung cấp trực tiếp chất bôi trơn đến từng điểm ma sát mà không cần qua bộ chia phụ. Nhờ vậy, kỹ thuật viên dễ dàng kiểm soát lượng mỡ cấp cho từng vị trí riêng biệt.
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội phục vụ cho các dự án cơ khí quy mô lớn:
- Cung cấp lưu lượng mỡ chính xác từ gần như 0 đến 35 cm3/phút tùy theo cấu hình.
- Tích hợp cánh khuấy chuyên dụng giúp làm mềm mỡ và đẩy mỡ nặng xuống khoang hút.
- Hỗ trợ bơm các loại mỡ đặc đến cấp độ NLGI 3 một cách ổn định.
- Cho phép điều chỉnh hành trình piston riêng biệt cho từng đầu ra của bơm.
- Trang bị bình chứa chuyên dụng phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Thiết kế cơ khí bền bỉ giúp giảm thiểu mài mòn trong suốt quá trình vận hành lâu dài.
Cấu tạo
Hệ thống bao gồm các thành phần chính như thân bơm, động cơ truyền động và các phần tử bơm linh hoạt. Trục cam lệch tâm vận hành các phần tử bơm để tạo áp lực đẩy chất bôi trơn. Hơn nữa, máy khuấy đồng bộ với hành trình hút giúp mỡ không bị kẹt trong khoang chứa. Do đó, thiết bị luôn duy trì hiệu suất hoạt động ổn định trong các nhà máy xi măng hay khai thác mỏ.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản của thiết bị để kỹ sư tham khảo cho dự án:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model thiết bị | Lincoln P215 660-41138-4 |
| Lưu lượng phân phối | Lên đến 35 cm3/phút |
| Độ nhớt mỡ tối đa | Đến cấp NLGI 3 |
| Số lượng đầu ra tối đa | Lên đến 30 cửa ra |
| Áp suất làm việc | Đạt tiêu chuẩn công nghiệp nặng |
| Hệ thống khuấy mỡ | Tích hợp cơ học đồng bộ |
| Nguồn điện vận hành | Tùy chọn theo yêu cầu dự án |
| Ứng dụng chính | Máy ép, băng tải, thiết bị khai thác |
Các dòng và model phổ biến
Kỹ sư có thể tham khảo bảng so sánh các dòng máy bơm tương đương dưới đây để lựa chọn thiết bị thay thế phù hợp:
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Lincoln P215 660-41138-4 | Bơm nhiều dòng, áp lực cao, tích hợp khuấy mỡ | Nhà máy thép, xi măng, cơ khí nặng |
| SKF P 215 tiêu chuẩn | Độ bền cao, chịu được mỡ hóa dẻo ngành cao su | Ngành sản xuất cao su, chế biến gỗ |
| SKF P 230 dung tích lớn | Lưu lượng lớn, nhiều đầu ra cho hệ thống phức tạp | Dây chuyền tự động hóa quy mô lớn |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị được tin dùng trong nhiều ngành công nghiệp nặng nhờ tính năng kỹ thuật vượt trội:
- Bôi trơn vòng bi tải trọng lớn tại các nhà máy cán thép liên tục.
- Cấp mỡ tự động cho hệ thống băng tải than trong nhà máy nhiệt điện.
- Duy trì độ trơn cho máy ép thủy lực trong ngành sản xuất cao su.
- Ứng dụng trong các thiết bị nâng hạ và máy xây dựng cỡ lớn.
- Hỗ trợ hệ thống bôi trơn cho các dây chuyền sản xuất xi măng.
Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng và vận hành bảo trì
Kỹ thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước lắp đặt để đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ. Trước tiên, hãy cố định thân bơm chắc chắn trên bệ máy để tránh rung lắc khi vận hành. Sau đó, kết nối đường ống dẫn mỡ và kiểm tra kỹ các khớp nối tránh rò rỉ áp suất. Trong quá trình sử dụng, hãy kiểm tra mức mỡ trong bình chứa thường xuyên để bơm không bị chạy khô. Hơn nữa, kỹ sư cần bảo định kỳ các phần tử bơm và vệ sinh lưới lọc sau mỗi sáu tháng.
Cách nhận biết hàng chính hãng
Khách hàng cần kiểm tra kỹ tem nhãn và tài liệu kỹ thuật đi kèm khi nhận thiết bị. Sản phẩm chính hãng luôn có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ CO và chất lượng CQ từ nhà sản xuất. Hơn nữa, các thông số trên thân bơm được khắc laser sắc nét, không bị mờ nhòe. Do đó, người mua nên lựa chọn các đơn vị phân phối uy tín để tránh mua phải hàng giả kém chất lượng.
Vì sao nên chọn sản phẩm này
Thiết bị mang lại giải pháp bôi trơn tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công. Hơn nữa, hệ thống hoạt động tự động giúp loại bỏ hoàn toàn sai sót do con người gây ra. Kết quả là, tuổi thọ của vòng bi và máy móc được kéo dài rõ rệt. Do đó, đầu tư vào hệ thống này là bước đi chiến lược cho mọi nhà máy hiện đại.
Các Model về Bơm bôi trơn mỡ Lincoln P215 660-41138-4
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ZPU 08 | Bơm mỡ tự động điện | Hệ thống bôi trơn tự động |
| AC 660-40584-9 | Bơm 380-420V 4 phần tử | Bình thép 30 Lít |
| AC 660-40587-6 | Bơm 380-420V 3 phần tử | Bình thép 10 Lít |
| AC 660-40588-3 | Bơm 380-420V 2 phần tử | Bình thép 10 Lít |
| AC 660-40592-1 | Bơm 380-420V 10 phần tử | Bình thép 30 Lít |
| AC 660-40593-5 | Bơm 380-420V 2 phần tử | Bình thép 30 Lít |
| AC 660-40593-8 | Bơm 8 phần tử, bình 10L | Hệ thống bôi trơn 380-480V |
| AC 660-40607-5 | Bơm 3 phần tử, điện 380V | Bôi trơn tiến triển 380-480V |
| AC 660-40607-7 | Bơm 6 phần tử, bình 30L | Bôi trơn công nghiệp 380-480V |
| AC 660-40607-9 | Bơm 15 phần tử, bình 30L | Hệ thống bôi trơn Lincoln |
| AC/50 | Nguồn 380-420V AC/50Hz, IP55 | Vận hành bơm áp 350 bar |
| AC/50HZ | Nguồn 500V AC/50Hz, áp 350 bar | Truyền trục chính mỡ/dầu |
| AC/60 | Nguồn AC/60 Hz | Hệ thống điện công nghiệp |
| BUILD 2026 | Cấu hình năm 2026 | Dòng xe hơi mới |
| BUILD 2027 | Cấu hình năm 2027 | Dòng xe hơi mới |
| E/400 | Bơm áp lực 400 MPa | Hệ thống thủy lực |
| IP 55 | Cấp kháng nước IP55 | Thiết bị chống nước |
| LAGD 60 | Bơm mỡ đơn điểm 60 | Bôi trơn vòng bi |
| LL/504-30344-4 | Van một chiều | Hệ thống lọc mỡ |
| LL/802238 | Bơm điện tự động | Hệ thống bơm mỡ |
Kết luận
Hệ thống bơm bôi trơn tự động mang lại giá trị kỹ thuật và kinh tế to lớn cho các nhà máy công nghiệp. Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất ổn định và nâng cao hiệu suất tổng thể. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá thiết bị chính hãng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.