Các thiết bị chúng tôi chuyên cung cấp:
| Tên Thiết Bị – Hãng SX | Model – thông số |
| Xilanh Festo | AND-16-65-A-P-A |
| Cylanh Festo | ADNH-100-40-A-P-A-2N |
| MN1H-5/2-D-2-FR-S-C | |
| Van xilanh Festo | Model: 159718 – MN1H-5/2-D-2-FR-S-C |
| Van Norgren | Model: 1182-SXE9561-A80-00-13J (24VDC) |
| Van Norgren | Model: VSP150117 |
| Van Xilanh Wilco AG | F1000/4 , T/TM/0004/00 |
| Cảm biến từ YAMATAKE | Mã 0712Uf ( FL2R 4K6H) |
| KromSchroder | IFS 244-10/1WIV , 84620076 C.05378644 CE -0063AP001/03. Điện áp 230V AC |
| công tắc hành trình Schmersal | AZM 170-11ZRK-ST-2537 |
| Flow metter Endress Hauser Promass 80 |
code: 80F15-AF1SAAABABAA |
| động cơ Chyun Tseh | Motor 10HP, P=4, 1440V/P, 380V |
| động cơ Yi-Shing | Bơm dầu: 50T-30SB-FR |
| động cơ Hydromax | Bơm dầu: HPG-3AF19R |
| Bộ Lọc Dầu MP Filtril | CUA250A10 |
| Bộ Lọc Dầu MP Filtril | CUA250A25 |
| ĐẦU BƠM DẦU DUPLOMATIC | Model: GP20140R97F20N |
| Encoder Selec | SI-0-63-BZ-250-EA-9-CR-10 |
| Van Xả Bosch Valve | Model : bosch france 0 821 002 003 |
| Bơm Nachi | Đầu bơm SKT-V3L: RACINE (PSW-PSA0-07CR-J35F1 |
| đầu cảm biến hơi Deublin | Model : 1102-070-079 |
| Bơm Denison | Hydraulic Pump VANE, T6EC 062 B10 1 R 00 B1,295L/MIN,1200rpm,210kg/cm2, CODE: D24-31092-002; SERIAL: SD081203033, FOR VBA01- ,DENISON |
| Flow Switch ELECTRMAGNETIC, | SDN 831/EGE,1~10L/MIN, 2P,DC24,SCREW |
| PRESSURE GAUGE BOTTOM | TYPE-100D*10BAR – 3/8” NPT |
| PRESSURE GAUGE BOTTOM | TYPE-100D*15BAR – 3/8” NPT |
| PRESSURE GAUGE BOTTOM | TYPE-100D*5BAR – 3/8” NPT |
| Mechanical Seal Bơm FLOWSERVE |
NPR A43XM070LC3 XK MB1513016 7/11/FLOWSERVE] FOR EP COOLING PUMP CAPL APL |
| MECHANICAL SEAL, SPRING, SINGLE INSIDE Bơm FLOWSERVE |
Q2155544 XEXNM050X33 / 50MM / (SPRING,[SINGLE INSIDE RO DIN 50MM(T02854)/FLOWSERVE] ID50xOD70x67.5L,E22–VV,WATER,2K-55900 ,FOR FINEX 1.5MT HOT WATER PUMP |
| Bơm FLOWSERVE , MECHANICAL SEAL, MULITI SPRING |
Q2198572 XEXNM070X33 / 70MM / ,10 KG/CM2,-100~250 DEG,STS304/SIC ( MULITI SPRING,ID70xOD91.5x70L, 10 KG/CM2,-100~250 DEG,STS304/SIC, FOR 1MC MOLD RECOOLING PUMP ) |
| Van điện từ Burkert | Burkert type 6519 , code : 00132469 |
| Van điện từ Burkert | PLD/FBD-x , Part.no : SMCDS98-01 |
| Van điện từ Burkert | Type : 6213EV A3/8 EPDM BR , 00464691 |
| Cảm biến Yamatake | AVP 300, PROD:R-M1E08-41-010 |
| Cảm biến Yamatake | AVP300-XSD1A-1CYS-X |
| Cảm biến Yamatake | AVP300-XSD1A-1DYS-X |
| Động cơ Yamatake | Mô tơ Yamatake ECM3000F0200 Model M904F1076 |
| Van điện Từ KANEKO | MODEL M15G-8-D12PG-TF PRESS: 0.1-0.99 MPA , 43E066 |
| PLC SIEMENS | 6ES7 222-1BF22-OXAO |
| PLC SIEMENS | 6ES7 214-1BD22-OXBO |
| PLC SIEMENS | 6ES7 222-1HF22-OXAO |
| thiết bị đếm số vòng hengstler | 0522 111 |
| thiết bị đếm số vòng hengstler | 0523 140 |
| thiết bị đếm số vòng hengstler | 0525 408 |
| Van giảm áp Miyawaki | Model : RE10N |
| bơm tuần hoàn Grundfos | Type : CR1-7 A-FGJ-A-E-HQQE Model : A96516244P11043 |
| Đầu dò PH Endress Hause | Model: CPS11-1AA2GSA |
| bộ KHUẾCH ĐẠI CÔNG TẮC PEPPERL FUCHS |
KFA4-SR2-EX1W |
| PEPPERL FUCHS | REFLECTIVE TAPE OFR-22800/76 |
| Cảm Biến IFM | PROXIMITY IIT218 + CABLE WITH CONNECTOR 2m EVT067 |
| GE/ EUROPE | JOYSTICK 4P 077M2T2TX44B |
| GE/ EUROPE | JOYSTICK 077MT1234S22B |
| Schneider/ EUROPE | JOYSTICK XKB-E12300 |
| GE/ EUROPE | JOYSTICK 077M4S4TX88 |
| BERNARD | POSITION TRANSMITTER TAM |
| Write-on Cable Tie Flag Markers CP-6A | |
| Phoenix Contact | SIGNAL DUPLICATOR, POWER SUPPLY 24VDC MINI MCR-SL-UI-2I-SP – 2864804 |
| Bơm dầu Tatung | Model: 2CY4.2/25—4P-3HP-2.2KW |
| CONNECTOR CA120001-97 | |
| THERMOCOUPLE TC N 2224.301.0010 | |
| ELCO | ENCODER EB38A6-C4AR-200, 5-30VDC |
| OMRON | LIMIT SWITCH WLCA12-Q |
| PROXIMITY SWITCH CS1-F | |
| KG controllers | Pendant controller KG-H06 |
| KG controllers | PROXIMITY SWITCH CS1-F |
| Pendant | KG-H06E-AAA |
| Phoenix Contact/Weidmuller | Type: 2 PDT – Coil voltage: 220VAC |
| Cảm Biến BD sensor | BD sensor 26 600G – 2503-A-1-5-100-300-1-008 |
| Bơm Vicker | Model: 02-139482 ST 307 V2 350 B |
| cảm biến – đầu dò Leuze | Model: 549856 – UDC-1000-S2 |
| cảm biến – đầu dò Leuze | Model: “66501200 – MLD500-T3 |
| cảm biến – đầu dò Leuze | Model: “66556200 – MLD520-R3L |
| đo lưu lượng Endress Hause | PMC 131-A1101A1W |
| Kromchroder | Model: UVS 10D2 , code: 84315205 |
| động cơ Oriental | 4IK25GN-CW2TJ |
| động cơ Oriental | 4GN150K |
| cảm biến IFM Sensor | Model IGS205 ,IGB3012-BPKG/US-104 |
| cảm biến IFM Sensor | Model IGS709 , IGB2012-ARKG/2M/PUR |
| Van Yamatake | Model: C6097A0210 |
| Van xilanh Festo | Model: 543973 – DGSL-12-50-P1A |
| Van xilanh Festo | Model: 543966 – DGSL-12-80-PA |
| Van xilanh Festo | Model: 543965 – DGSL-12-50-PA |
| Van xilanh Festo | Model: 158472 – HP-18 |
| Van xilanh Festo | Model: 1763857 – DGC-K-18-400-GK |
| Hydraulic Pump VANE, Bơm Denison |
T6EC 062 B10 1 R 00 B1 |
| Endress Hause | Model: CPS11-1AA2GSA |
| Bộ mã hóa vòng quay – Encoder Nemicon |
NOC-S5000-2MD-10-050-00E |
| Opkon | Model: LPT 150 D 5K |
| Thước đo Gefran | PA1-F-100-S01M ,Code: F003695 |
| Thước đo Gefran | PA1-F-150-S01M , Code: F003710 |
| Pepperl Fuchs | Model: UK 5-HESI – PN:3004100 |
| Norgren | Model: B07-101-A1EG |
| Norgren | Model: F39-100-A0TG |
| MotorVario | NMRV040, D18, i5, 71B14 |
| Hydac | Lọc dầu thủy lực Hydac 018S-125W |
| Bơm thủy lực Vickers | model: 25V17A 1A 22R |
| bơm – động cơ MotorVario | Code: 8SMAAAFV41M5FPM |
| Phoenix Contact | Model: PLC-RSC- 24DC/21 |
| Phoenix Contact | Model: PLC-RSC-230UC/21/C1D2 |
| cầu chì | BTIS42V63 , 63A |
| Cảm biến quang Autonics | Cảm biến quang BR400-DDT |
| van xilanh khí nén Festo | Model: FRC-1-D-MAXI, Part number: 159607 |
| Encoder – bộ mã hóa vòng quay Hengstler |
Model:0522111 , Encoder RI58-O/ 500EK.42KH HS.-No.:90318034 |
| Encoder – bộ mã hóa vòng quay Hengstler |
Model: 0523140 , Encoder RI58-O/ 100EK.42IH HS.-No.:90318034 |
| Encoder – bộ mã hóa vòng quay Hengstler |
Model: 0525408 , Encoder RI58-O/ 2048EK.42RH HS.-No.:90318034 |
| Van Kaneko | Model : M15G-8-D12PG-TF |
| bơm Yamatake | Model ECM3000F0200 |
| Khớp nối xoay Johnson Fluiten | Model R019 B3(F/L)1(R/L) |
| Khớp nối thủy lực Johnson Fluiten | Model R050 B3M1R |
| Khớp nối quay Johnson Fluiten | Model R050 B3M1L |
| Model G3RD-X02PN DC24 | |
| Omron | Công tắc hành trình HL – 5030 |
| Cảm biến quang Autonics – Omron | Cảm biến quang: E3JM-DS70M4-G OMS |
| Cảm biến quang Autonics – Omron | E3FA-DP12 2M OMI |
| Cảm biến quang Autonics – Omron | E3F2-DS30B4 |
| Cảm biến quang Autonics – Omron | Cảm biến: E2E-X1R5F1 2M OMS |
| Van MOOG | Model: D634-528A-R40KO2F0NSX2 |
| Turck | Model: 1623800 NI75U-CP80-AP6X2 |
| cảm biến IFM | Model : II5321-IIE2015-FRKG |
| cảm biến IFM | Model: AC2410 |
| cảm biến IFM | Model: AC2411 |
| cảm biến IFM | Model: AC1154-P1025 |
| JUMO | JUMO Logoscreen 500 CF, 706510/25-23/020,261 AC 110 – 240V/ 25VA |
| JUMO | JUMO LOGOSCREEN 600. 706520/18-111-23/000 TN 00654283 RS232/485 , |
| Aventic | Model: PN R412004575 |
| Dold | Art no.: 0016308 ,AA7616.24 AC50/60HZ 100V 0,15-1000S |
| EATON | Control Transformer STN0,25(400/24) |
| EATON | Control Transformer STN1,6(400/230) |
| cảm biến PR electric | Type: 4114 |
| Reckmann | Model: 132760 1R7-D0500A0150BXA-K21XX |
| Reckmann | Model:119022 1R10-B0500S0500AXXA-K22O85X |
| van ATOS | Model: DLHZO-T-040-L71 |
| YAMATAKE | Model: FL2R-4K6H |
| Motovario | Motovario: NMRV050, D25, i40, 71B14 PAM 71B14 – d=14, P=105 |
| Van điện từ Yuken | DSG-03-3C11-D24-N1-50T |
| Weidmuller | CP SNT 48W 24V 2A , 8739140000 |
| Bơm Trung Quốc – Bơm China | CR1-7 A-FGJ-A-E-HQQE |
| Siemens | Model : 6ES7 2221BF220XA0 EM 222 modul mở rộng 8 ngõ ra cho PLC S7200 |
| Siemens | Model 6ES72141BD220XB0 |
| Siemens | 6ES72141BD230XB0 , PLC Siemens S7200, CPU 224, 14 vào, 10 ra relay, nguồn 220 VAC |
| Siemens | Model : 6ES7 2221HF220XA0 EM 222 modul mở rộng 8 ngõ ra relay cho PLC S7200 |
| biến tần Toshiba | Model : VFS11-4055PL-CH Model VFS15-4055PL-CH |
| biến tần Toshiba | Model : VFS11-4022PL-CH |
| biến tần Toshiba | Model VFS15-4022PL-CH |
| biến tần Toshiba | Model : VFS11-4022PL-WN Model VFS15-4022PL-WN |
| biến tần Toshiba | Model : VFS11-4055PL-WN Model VFS15-4055PL-WN |
| biến tần Toshiba | Model : VFS11-4011PL-WN Model VFS15-4015PL-WN |
| Ống nước chịu nhiệt Festo | Model: 525477 – PAN-V0-12X1,5-RT |
| Ống nước chịu nhiệt Festo | Model: 525469 – PAN-V0-12X1,5-BL |
| Ống nước chịu nhiệt Festo | Model: 525467 – PAN-V0-8X1-BL |
| Ống nước chịu nhiệt Festo | Model: 525475 – PAN-V0-8X1-RT |
| Van Norgren | Model : 1182-V04X286A-Q1229 |
| Role Allen Bradley | Model: 700-HLT U1, Coil 110/125VAC |
| cảm biến MTS Sensor | GBF0300MU051S1G8100 |
| DC Tachogenerator | Type : V1S-3A-1H ,22W; 110V; 0,2A; 2000r/min |
| công tắc hành trình Schmersal | AZ 15 ZVRK-M16 , IEC 60947-5-1 |
| Máy phát tốc Nanyang – Shanghai | ZYS-3A-TH,22W , 110V,0,2A , 2000r/min |
| BỘ CHUYỂN ĐỘ NHIỆT ĐỘ YOKOGAWA |
YTA70-E/KS2 |
| Thiết bị đo chênh áp Endress hauser | Deltabar S PMD75 , 1AA7D11DAAA . |
| Cảm biến tiệm cận Festo | SLEN-6,5B-PS-K-L |
| Cảm biến tiệm cần xi lanh khí nén Festo | 20×5 SMT-8-PS-K5-LED-24B |
| Bơm Robuschi | model: RS32 – 20A4B11 B0001 |
| Bơm Robuschi | model: RSM 20 – 08 2A55 |
| Bộ role và đế Weidmuller TRZ | 230VUC 2CO 123670000 |
| Bộ role và đế Weidmuller TRZ 24 | VDC 2CO 123610000 |
| bộ điều khiển Yamatake | FSG50-R4750C |
| Lọc gió máy nén khí Kobelco | Donaldson P812655 |
| Lọc gió máy nén khí Kobelco | Donaldson P812827 |
| Khớp xoay Deublin | 355-021-222 , 543980/Y0303 , 13114 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.