Van thủy lực DBW10A-1-50B/315U

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0938.78.49.77

Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model

  • Email: thao@hoangthienphat.com Hỗ trợ tư vấn và báo giá.
  • Địa chỉ mua hàng chính hãng tại Đại lý Việt Nam: https://hoangthienphat.com/.
  • Hàng hóa chính hãng, cung cấp CO, CQ, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.
  • Chế độ bảo hành uy tín hotline: 0938.78.49.77.

Van thủy lực DBW10A-1-50B/315U

Dưới đây là hướng dẫn về cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng, cách lắp đặt và sửa chữa của van thủy lực Huade DBW10A-1-50B/315U (loại van an toàn / pilot operated relief valve) — dựa trên các thông tin có thể tra được và chuẩn loại DBW / DB của Bosch/Rexroth tương đương mà Huade thường mô phỏng.

Lưu ý: “DBW10A-1-50B/315U” là biến thể của dòng van DBW10A / DBW (pilot operated relief valve, có điều khiển điện từ) trong catalogue Huade / các nhà sản xuất Trung Quốc.

Cấu tạo (Thành phần chính)

Van DBW (Pilot operated relief valve) nói chung, và DBW10A-1-50B/315U nói riêng, có cấu tạo gồm:

Thành phần Vai trò / chức năng
Vỏ van / thân van (body) Chứa các buồng áp lực, khoang pilot, các lỗ P, T, X (nếu có)
Đĩa chính (main spool / main poppet) Thành phần bật mở đường dầu chính khi áp vượt mức đặt
Lò xo điều chỉnh (main spring) Tác động trở lại đĩa chính, xác định áp lực mở van
Pilot valve / đĩa pilot (control valve) Sử dụng áp suất từ đường chính để điều khiển đĩa chính mở khi đạt áp lực định mức
Lỗ pilot / orifice Đường dẫn dòng áp pilot, có lỗ tiết lưu để tạo chênh áp
Seal / gioăng (O-ring, phớt, ring) Ngăn rò áp giữa các buồng áp lực với nhau hoặc ra bên ngoài
Cuộn điện (solenoid coil) — nếu dạng DBW có điều khiển điện từ Khi có điện sẽ làm thay đổi áp tại buồng pilot, làm cho van mở hoặc đóng (trong trường hợp loại DBW có chức năng unloading)
Lỗ hồi dầu pilot (drain / pilot drain) Cho dầu pilot chảy về kho chứa (port T) hoặc lỗ Y nếu thiết kế có lỗ hồi riêng
Nắp điều chỉnh (adjustment screw / cap) Điều chỉnh áp lực đặt bằng cách nén lò xo chính / pilot

Nguyên lý làm việc (Operation Principle)

Van DBW10A-1-50B/315U là loại van an toàn kiểu có điều khiển điện từ (pilot operated relief valve + solenoid override). Nguyên lý như sau:

Khi hệ thống áp lực thấp hơn áp đặt:

Dầu từ cổng P vào buồng chính bị đĩa chính (main spool) giữ kín nhờ lực của lò xo.

Đồng thời dầu cũng cấp qua đường pilot / orifice vào buồng pilot, cung áp cho phần điều khiển.

Khi áp lực đường P vượt mức đặt (áp định mức):

Áp suất dầu ở pilot sẽ thắng lực lò xo / áp lực tác động, làm đĩa pilot bật mở.

Khi pilot mở, áp lực tại phía lò xo của đĩa chính giảm (nhờ pilot xả áp).

Lực nén lò xo chính lúc này bị vượt qua → đĩa chính di chuyển, mở đường từ P → T, để giảm áp cho hệ thống.

Chức năng điện từ (nếu có):

Trong loại DBW (với “W” = With solenoid / coil), cuộn điện khi cấp điện sẽ làm thay đổi áp lực pilot (tác động bổ sung), giúp van mở “unloading” hoặc “bypass” khi cần.

Có thể cho phép “giải áp” khi có lệnh điện hoặc giữ áp thấp khi không có điện, tùy kiểu A / B (logic loại van DBW). Theo các catalogue DB/DBW, có 2 kiểu:

DBW A type: khi mất điện, van vẫn đóng → giữ áp cũ (hoặc low circulation).

DBW B type: khi mất điện, van mở → xả áp (= unloading).

Cấu hình pilot / hồi dầu (pilot drain) có thể là nội bộ hoặc ngoại bộ (internal or external pilot / drain).

Tác động áp lực hồi (back pressure T):

Nếu có áp lực ở port T (hồi dầu), áp này thường được cộng vào áp đặt (do “back pressure”) — tức áp thực tế mở van = áp đặt + áp hồi. (Đối với version DBW có hồi nội bộ)

Cấu hình lỗ X / Y:

Một số phiên bản có lỗ X (pilot oil supply) hoặc Y (pilot drain) để dùng dòng pilot riêng biệt, giúp van hoạt động ổn định hơn tùy ứng dụng.

Ứng dụng

Van DBW10A-1-50B/315U (và các van DBW tương đương) được dùng trong:

Hệ thống thủy lực công nghiệp: để bảo vệ hệ thống khỏi áp quá cao, duy trì áp suất an toàn.

Hệ thống máy ép nhựa, máy đúc: để giới hạn áp suất khi cần áp đẩy cao, đồng thời khi có lệnh điện có thể giải áp nhanh.

Hệ thống thủy lực di động / máy xây dựng nếu yêu cầu điều khiển áp điện từ.

Ứng dụng unloading / bypass: khi muốn cho dòng dầu bỏ qua máy chính khi tải nặng hoặc khi muốn hệ thống ở áp thấp để tiết kiệm năng lượng.

Hệ thống an toàn / bảo vệ: van DBW thường được dùng như van phụ trợ để bảo vệ đường chính, hoặc làm van “giải áp tắt máy” khi hệ thống cần làm việc ở áp thấp trong một số chế độ.

Cách lắp đặt (Mounting / Installation)

Để van DBW10A-1-50B/315U hoạt động chính xác và bền:

Lắp van trên mặt bản (subplate) đúng với kích thước lỗ và bulong tiêu chuẩn mà nhà sản xuất quy định.

Đảm bảo hướng flow (mũi tên trên thân van) khớp với đường dẫn dầu hệ thống (P → T).

Nếu có lỗ pilot / drain ngoài (Y), đảm bảo đường ống hồi pilot có đường kính phù hợp, không tạo áp ngược cao.

Đường hồi (T) nên chỉ chịu áp thấp (< 15 bar) nếu van dùng hồi nội bộ.

Tránh đặt van cao hơn nhiều hoặc xa so với nguồn dầu, để tránh xâm thực / bọt khí.

Siết bulong đều và đúng mô-men (theo catalogue) để tránh biến dạng mặt bích / lắp lệch.

Nếu có cuộn điện, đảm bảo dây dẫn đúng điện áp, cách điện tốt, và không ảnh hưởng nhiệt độ cao từ hệ thống dầu bên cạnh.

Bảo trì & Sửa chữa (Operation & Repair)

Khi van DBW10A-1-50B/315U gặp sự cố, cần thực hiện các bước sau:

Các hiện tượng thường gặp & nguyên nhân

Hiện tượng Nguyên nhân khả dĩ
Van không mở khi áp vượt mức Pilot bị kẹt / bụi / seal pilot hỏng / lò xo pilot yếu
Van mở không dứt khoát / rò áp Seal đĩa chính mòn / rơ / gioăng hỏng
Có rò dầu từ thân van Seal vỏ van / lắp không kín / bạc lót hỏng
Van mở sớm hơn áp đặt Áp đặt lò xo quá thấp hoặc bị thay đổi / pilot bị quá áp hồi T
Van không đóng khi mất điện (với loại DBW) Cuộn điện / pilot không giải, hoặc lò xo không trả về đúng

Quy trình sửa chữa

Ngắt nguồn & xả dầu hệ thống đến áp suất thấp.

Tháo van khỏi bản (subplate).

Tháo vỏ van & phần nắp (nắp pilot).

Lấy bộ pilot valve ra, kiểm tra bề mặt đĩa pilot, orifice, lò xo pilot.

Kiểm tra đĩa chính & lò xo chính, đo khe hở, kiểm tra hư hỏng bề mặt.

Thay seal / O-ring mới (theo bộ kit seal hãng).

Vệ sinh các lỗ pilot / orifice bằng cẩn trọng, không để bụi hoặc dị vật.

Lắp lại các phần theo thứ tự ngược lại, kiểm tra đúng hướng pilot, seal, áp điều chỉnh.

Kiểm tra áp độ mở bằng bơm thử (áp tăng từ nhỏ lên), ghi lại thông số thực tế so với áp đặt.

Đưa vào vận hành thử, kiểm tra rò, độ nhạy, nhiệt độ, đáp ứng điện từ (nếu có).

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van thủy lực DBW10A-1-50B/315U”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang