Phanh đĩa Kẹp đĩa Pintsch Bubenzer
Dellner Bubenzer (pintschbubenzer.de) là một công ty chuyên thiết kế và sản xuất hệ thống phanh & truyền động công nghiệp (braking / locking / clutches …). Dưới đây mình tóm lại các dòng sản phẩm chính của họ và các ngành áp dụng:
Các loại sản phẩm chính
Caliper / Disc Brakes — phanh đĩa, kẹp đĩa
Couplings — khớp nối (trong truyền động)
Drum & Band Brakes — phanh tang trống và phanh bọc (band brakes)
Hydraulic Systems — hệ thống thủy lực
Locking Devices — thiết bị khóa, giữ vị trí cố định
Monitoring & Control Systems — hệ thống giám sát & điều khiển
Motor Mounted Brakes — phanh gắn motor
Pneumatic Drum Clutches & Brakes — ly hợp & phanh kiểu tang trống dùng khí nén
Stop Turn Lock Systems — hệ thống Stop/Turn/Lock (dừng/quay/khóa)
Storm Brakes (Rail & Wheel Brakes) — phanh chống bão, phanh đường ray và bánh xe
Thruster / BUEL® — thiết bị hỗ trợ lực (thruster) / theo tên riêng BUEL®
Wind Turbine Components — linh kiện cho tua-bin gió (qua Dellner Wind)
Components & Accessories — các linh kiện và phụ kiện bổ sung
WPT Disc Clutches & Brakes — dòng sản phẩm đĩa ly hợp & phanh WPT
Các ngành ứng dụng / thị trường chính
Cầu & cấu trúc di động (Bridges & Moveable Structures)
Xử lý container (Container Handling)
Cẩu & nâng hạ (Cranes & Hoists)
Ngành công nghiệp chung (General Industry)
Sắt & thép (Iron & Steel)
Đẩy tàu / động cơ biển (Marine Propulsion)
Khai thác & xử lý vật liệu lớn (Mining & Bulk Handling)
Ngoài khơi (Offshore)
Dầu khí (Oil & Gas)
Giấy & bột giấy (Pulp & Paper)
Năng lượng gió (Wind Energy)
Tổng quan cấu tạo & nguyên lý Phanh đĩa Kẹp đĩa Pintsch Bubenzer
Phanh đĩa kẹp đĩa gồm đĩa phanh (brake disc) gắn với phần quay (rotor) và bộ kẹp đĩa (caliper) có các má phanh ép vào hai mặt đĩa để sinh lực ma sát làm chậm hoặc giữ động cơ.
Có loại phanh “spring applied, hydraulically released” tức là lò xo ép má phanh, khi cần “mở” phanh dùng áp lực thủy lực (hoặc khí, hoặc điện) để thắng lò xo. Khi mất áp lực, phanh tự đóng lại (“fail safe”).
Có loại “active brake” là phanh tác động trực tiếp khi cần phanh (thủy lực / khí / điện) và lò xo bật lại hoặc áp lực giảm thì phanh mở
Tính năng / đặc điểm chung Phanh đĩa Kẹp đĩa Pintsch Bubenzer
Tự điều chỉnh mòn (automatic wear compensator): khi má phanh bị mòn xuống, cơ cấu tự bù khoảng cách để đảm bảo lực phanh.
Cân chỉnh tự động / tự căn chỉnh so với đĩa (self-centering) để các má phanh ép đều hai bên.
Các cảm biến / giám sát: cảm biến báo mức mòn (pad wear), cảm biến nhiệt, công tắc giới hạn để kiểm soát khi phanh mở / đóng, đôi khi có hệ thống CMB / VSR để theo dõi trạng thái.
Vật liệu má / lining: Có loại sintered (chịu nhiệt cao, tốc độ ma sát cao), có loại organic không chứa asbestos cho ứng dụng nhẹ hơn.
Tương thích với nhiều phiên bản mở phanh: điện, thủy lực, khí nén (tuỳ model).
Các thông số kỹ thuật quan trọng cần xem khi chọn Phanh đĩa Kẹp đĩa Pintsch Bubenzer
Khi chọn phanh đĩa kẹp đĩa của Pintsch Bubenzer, các thông số sau rất quan trọng:
Đường kính đĩa phanh (Disc diameter)
Độ dày đĩa phanh (Disc thickness)
Lực tiếp xúc / moment phanh mong muốn (Contact force / Brake torque)
Vật liệu lining (sintered hay organic) — ảnh hưởng nhiệt độ, tốc độ và tuổi thọ
Khoảng cách khe hở (air gap) giữa má và đĩa khi phanh mở
Kiểu tác động / loại mở-phanh (thủy lực, điện, bộ thruster, lò xo, có mở tay…)
Tần suất phanh / số lần đóng-mở / nhiệt độ làm việc / môi trường (nước, dầu, muối, ăn mòn)
Các phụ kiện/tuỳ chọn: cảm biến mòn / cảm biến nhiệt, tay mở thủ công, hệ thống theo dõi, bảo vệ chống ăn mòn, vỏ bảo vệ, tiêu chuẩn an toàn.
Một số model phổ biến toàn cầu của Pintsch Bubenzer
| Model | Đặc điểm nổi bật / khả năng | Tại Việt Nam khả năng sử dụng / thấy trong thị trường |
|---|---|---|
| SB 28.5 | Dòng mới, thiết kế gọn hơn (compact), lực moment phanh cao: khoảng 23.400 Nm, lực tiếp xúc ~ 65.000 N. | Model này rất phù hợp với các ứng dụng lớn như cẩu cảng, nhà máy thép, hệ thống cầu đường di động; có thể đã hoặc đang được dùng trong các cảng mới hoặc nhà máy lớn nhập thiết bị châu Âu. |
| SB 28 | Là mẫu phổ biến: phanh set bằng lò xo, mở bằng điện-magnet hoặc thruster; có tự điều chỉnh mòn; kích thước đĩa lớn tùy loại. | Rất có khả năng được dùng nhiều ở Việt Nam vì model này có sẵn phụ tùng, dễ hỗ trợ, phù hợp cẩu-cần với lực vừa phải đến lớn. |
| SB 23 | Kích thước nhỏ hơn SB 28, phù hợp với ứng dụng nhỏ/thấp hoặc nơi có không gian hạn chế. | Có thể được dùng trong thiết bị nhỏ như cẩu nhỏ, hệ thống nâng hạ nhỏ, dây chuyền sản xuất. |
| SB 8 Series | Dành cho ứng dụng đa dạng, khi không gian giới hạn. | Tại các nhà máy trong khu công nghiệp, dây chuyền nhỏ/mô phỏng module nhỏ, SB 8 dễ được chọn vì gọn và chi phí thấp hơn. |
| SKD / SKP | Loại “active brakes” hoặc “fail-safe” (SKP = spring applied, hydraulically released). Dùng khi cần đảm bảo nếu mất điện/nước thì phanh tự đóng. | Những nơi cần an toàn cao — cảng, cầu trục, thang máy cẩu → có thể dùng SKP để đảm bảo an toàn. Các dự án mới có thể chọn loại này. |
| SF Series (SF10-40, SF50 …) | Dòng công suất lớn, thường dùng làm phanh phụ khẩn cấp hoặc phanh dự phòng, chịu tải cao. |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.