Động cơ hộp số MT Electric
Các dòng sản phẩm của MT Motori Elettrici
Theo thông tin từ website chính thức:
Động cơ điện 1 pha & 3 pha (Single-phase & Three-phase electric motors)
Động cơ có phanh (Brake motors), với hoặc không phanh cố định (stationary brake)
Động cơ dạng “drum motor” / motorized drums (motor gắn trong trống/con lăn)
Các motor đặc biệt / tùy biến (special motors) như motor có encoder, motor cho ứng dụng đặc biệt, motor bán kín IP cao, motor phanh servo-ventilated, v.v.
Họ cũng có khả năng cung cấp motor + hộp giảm tốc (gearmotors) khi khách hàng yêu cầu, với các hộp số từ công ty Tramec (thuộc cùng tập đoàn).
Ngoài ra, trong các dòng Brake Electric Motors / Stationary Brake Motors / Drum Motors / Special Motors cũng có các series:
MF Series — Động cơ phanh đơn pha (Single-phase brake motors)
TF Series — Động cơ phanh ba pha (Three-phase brake motors)
DFS Series — Động cơ phanh hai tốc (Brake double speed motors)
Special motors — motor tùy biến, motor có encoder, motor servo-ventilated, v.v.
Drum motors (còn gọi là motorized drums) — dùng cho băng tải trống, ứng dụng truyền động tích hợp
TN56B14, TN56C2p, TN63A 2p/4p/6p, TN63B 2p/4p/6p
TN71A 2p/4p/6p, TN71B 2p/4p/6p
TN80A 2p/4p/6p
TN71B14, TN71B5, TN71B35, TN71B3
MN Series (single-phase motors) — mẫu model thường gặp
MN56 2p / MN56 4p / MN56 6p
MN63 2p / MN63 4p / MN63 6p
MN71 2p / MN71 4p / MN71 6p
MN80 2p / MN80 4p / MN80 6p
MN90 2p / MN90 4p
MN100 2p / MN100 4p
MN112, MN132, MN160 (tùy biến)
Biến thể tên file: MN63B_4p.pdf, MN71B5_2p.dxf, MN80_gif
Ghi chú: thường có các suffix về mounting: B3, B5, B14, B35; và versions với/không phanh.
XN Series (high-starting-torque single-phase) — mẫu model
XN56 2p / XN56 4p
XN63 2p / XN63 4p / XN63 6p
XN71 2p / XN71 4p
XN80, XN90, XN100 (tương tự MN nhưng có cấu hình tụ khởi lớn)
Ghi chú: file thường đặt tên giống XN63_4p.pdf, XN71B14.gif.
TN Series (three-phase) — (bạn đã có ví dụ) — mẫu model hay thấy
TN56B14, TN56B5, TN56B3 (2p/4p/6p)
TN63A 2p / TN63A 4p / TN63A 6p
TN63B 2p/4p/6p
TN71A / TN71B (2p/4p/6p)
TN80A / TN80B / TN90 / TN100 / TN112 / TN132 / TN160 / TN180 (với các biến thể B3/B5/B14/B35 / 2p/4p/6p)
TF / TFP Series (three-phase brake motors) — mẫu
TF63 2p / TF63 4p
TF71 2p / TF71 4p
TF80 2p / TF80 4p
TF90 / TF100 / TF112 / TF132 (với suffix B hoặc S tùy catalog)
TFPxx (phiên bản phanh với ký hiệu P)
Ghi chú: file sẽ có tên kiểu TF71B5_4p.pdf, TFP80_brake.dxf.
MF Series (single-phase brake motors)
MF56, MF63, MF71, MF80, MF90… (các biến thể số cực & mounting như trên)
Ghi chú: tập trung motor 1-phase có phanh.
DN Series (double-speed motors)
DN63, DN71, DN80, DN90, DN100… (các phiên bản 2-speed: ví dụ 2-pole/4-pole selectable)
Ghi chú: file tên kiểu DN71_2speed.pdf.
DFS / DF Series (brake double-speed / special)
DFS / DF mẫu cho brake + 2-speed: DFS90_4p.pdf, DF112B_brake.pdf.
TNSA Series (increased safety / ATEX)
TNSA63, TNSA71, TNSA80, TNSA90… (phiên bản ATEX safety)
Ghi chú: thường đi kèm chứng chỉ, file tên TNSA80_ATEX.pdf.
Drum motors & Special motors
Drum motor sizes: DRxx / DMxx (tùy ứng dụng băng tải)
Special/custom: TN.. + encoder, Brake + encoder, motor with special shaft/flange — thường file tên mô-tả (ví dụ TN90_encoder.pdf).





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.