Bơm màng Hydra Cell
Hydra-Cell” là thương hiệu của Wanner Engineering, chuyên sản xuất bơm màng (diaphragm pumps) không gioăng / không phốt (seal-less diaphragm pumps) cho các ứng dụng truyền chất, đo liều, xử lý áp lực cao.
Dưới đây là các dòng sản phẩm tiêu biểu của Hydra-Cell và tính năng nổi bật:
Các dòng sản phẩm Hydra-Cell
Trên website Hydra-Cell (Wanner) liệt kê các dòng chính sau:
| Dòng sản phẩm | Mục đích / đặc điểm |
|---|---|
| Pro F / M / D / H / G Series | Bơm chuyển & xử lý chất lỏng thông thường, không có gioăng, dùng trong ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn. |
| Pro T / Q Series | Dòng bơm “heavy duty / xử lý công nghiệp & quá trình”, chịu áp lực cao hơn, có thêm tính năng như phát hiện rò rỉ màng. |
| Pro P / MT Series | Dòng bơm đo liều / dosing (metering & dosing pumps), áp dụng tiêu chuẩn API 675. |
| S Series | Dòng metering nhỏ hơn, dùng cho ứng dụng dòng thấp, áp lực nhẹ. |
| Seal-less pumps (cơ bản) | Dòng Hydra-Cell truyền thống – bơm màng không gioăng, không phốt, hoạt động khô không hỏng. |
Ngoài ra, Hydra-Cell còn cung cấp van đối ứng (bypass valves, check valves, parts & kits) để hỗ trợ hệ thống bơm của họ.
Tính năng & ưu điểm
Không có gioăng, không phốt – giảm rò rỉ và bảo trì.
Có thể chạy khô mà không hư hỏng màng.
Dòng chảy ổn định, ít xung áp (low pulsation).
Có thể xử lý chất lỏng ăn mòn, có lẫn hạt rắn nhỏ (up to ~800 µm theo model)
Thiết kế linh hoạt về vật liệu (các bộ phận tiếp xúc có thể là thép, inox, vật liệu chống ăn mòn)
Nguyên lý hoạt động của bơm màng Hydra-Cell
Loại bơm:
Hydra-Cell là bơm màng piston nhiều đầu (multiple diaphragm pump), kiểu “seal-less positive displacement pump” — tức là không có phớt (seal) hay gioăng (packing) ở trục.
Nguyên lý:
Động cơ quay trục cam (eccentric cam shaft).
Trục cam tác động lên con đội (cam follower) → ép – nhả màng bơm (diaphragm).
Khi màng lùi về sau → tạo chân không → chất lỏng được hút qua van một chiều đầu vào (inlet check valve).
Khi màng tiến lên → đẩy chất lỏng qua van một chiều đầu ra (discharge check valve).
Chu kỳ này lặp lại liên tục, tạo dòng chảy ổn định.
Không có trục xuyên vỏ bơm, nên không rò rỉ chất lỏng — đây là điểm khác biệt lớn so với bơm piston hoặc bơm plunger truyền thống.
Cấu tạo cơ bản
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Motor + hộp cam | Tạo chuyển động cơ học tuần hoàn |
| Màng bơm (Diaphragm) | Tách buồng chất lỏng và buồng dầu |
| Buồng dầu thủy lực | Truyền lực đồng đều, bảo vệ màng |
| Van hút / van xả (Inlet / Outlet Check Valves) | Điều hướng dòng chảy một chiều |
| Cụm thân bơm (Pump Head) | Chứa toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng |
| Đệm giảm xung / Plenum | Giảm dao động dòng và áp lực |
Ưu điểm nổi bật
Không có seal / packing / phớt trục → Không rò rỉ
Chạy khô được mà không hư màng
Bơm được chất ăn mòn, nhớt, hoặc có hạt rắn nhỏ
Bảo trì cực thấp – chỉ thay màng & van định kỳ
Hiệu suất cao (tới 85–90%)
Dòng chảy rất ổn định, ít xung áp (do nhiều màng làm việc lệch pha)
Các model phổ biến của Hydra-Cell
| Model | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| G03 / G04 / G10 / G25 | 3 – 60 L/min | 70–170 bar | Bơm hóa chất, nước muối, dầu, dung dịch kiềm |
| D03 / D10 / D15 / D25 | 3 – 90 L/min | 100–170 bar | Bơm dung dịch mài, dung môi, dầu |
| M03 / M06 / M12 | 3 – 45 L/min | 200–300 bar | Phun rửa áp lực, hệ thống CIP, xử lý bề mặt |
| P200 / P400 / P500 | 5 – 40 L/min | 70–350 bar | Định lượng, pha trộn hóa chất, API 675 metering |
| T100 / T200 / Q155 / Q330 | 100–330 L/min | 70–310 bar | Công nghiệp nặng: khai khoáng, giấy, lọc RO |
| H25 / H25-X | 25 L/min | 70–300 bar | Hệ thống phun sơn, xử lý bề mặt |
| MT8 / MT22 (Metering) | 0.5–20 L/min | 150–250 bar | Dosing chính xác, hóa chất tinh khiết |
Ứng dụng thực tế
Bơm hóa chất ăn mòn (HCl, NaOH, polymer…)
Hệ thống RO – UF – NF (lọc nước)
Phun phủ bề mặt / sơn tĩnh điện
Hệ thống rửa cao áp, phun rửa kim loại
Dây chuyền trộn và định lượng hóa chất
Dầu & khí, hóa dầu, thực phẩm, dược phẩm




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.