Bơm bôi trơn Linclon P215-M490-10Y ( P/N: 660-40639-3)
model Lincoln P215-M490-10Y (P/N: 660-40639-3) là loại bơm bôi trơn trung tâm (centralized lubrication pump) của hãng Lincoln Industrial (Mỹ/Đức – thuộc tập đoàn SKF).
Dòng này thường dùng trong hệ thống bôi trơn tự động cho máy công nghiệp, thiết bị nặng, dây chuyền, hoặc máy ép nhựa, máy CNC, xe công trình…
Dưới đây là phân tích đầy đủ về nguyên lý hoạt động – cấu tạo – cách sử dụng – bảo trì thực tế 👇
Giới thiệu tổng quát
| Thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Model | P215-M490-10Y |
| Mã hàng (P/N) | 660-40639-3 |
| Thương hiệu | Lincoln (SKF Group) |
| Nguồn điện | 24 VDC hoặc 230 VAC tùy phiên bản |
| Dạng bơm | Bơm piston điện (Electric Grease Pump) |
| Ứng dụng | Cấp mỡ tự động cho hệ thống bôi trơn trung tâm loại Progressive (SSV, SSVD Divider Valve) |
| Lưu lượng | ~ 4–6 cm³/phút (tùy cài đặt hành trình piston) |
| Áp suất làm việc | Tối đa ~350 bar |
| Dung tích thùng chứa mỡ | 4 lít (hoặc 8 lít tùy chọn) |
Cấu tạo chính của P215
Động cơ điện + hộp giảm tốc
Truyền động cho cơ cấu cam quay.
Cụm bơm piston
Mỗi vòng quay, piston đẩy một lượng mỡ cố định ra ống chính.
Van xả áp / check valve
Giữ áp suất đường ống ổn định, tránh hồi mỡ.
Công tắc hành trình (limit switch)
Giám sát số chu kỳ bơm để điều khiển thời gian hoạt động.
Cảm biến mức mỡ (low level sensor)
Báo khi thùng chứa sắp hết mỡ.
Bảng điều khiển / Timer rời
Cài thời gian chạy và nghỉ (chu kỳ bôi trơn).
Nguyên lý hoạt động
Giai đoạn nạp mỡ:
Khi motor dừng, lò xo hồi kéo piston về vị trí đầu → mỡ được hút từ thùng chứa vào buồng piston.
Giai đoạn bơm mỡ:
Khi motor quay, cam đẩy piston tiến → đẩy lượng mỡ cố định qua đường ống chính tới cụm chia mỡ (progressive divider block).
Phân phối mỡ:
Cụm chia mỡ SSV hoặc SSV-D sẽ chia mỡ đều ra từng nhánh → đi đến các điểm cần bôi trơn (ổ bi, bạc trượt, khớp quay, v.v.).
Khi tất cả piston trong block đẩy xong, mới quay lại chu kỳ tiếp theo → giúp đảm bảo mọi điểm đều được bôi trơn đồng thời.
Chu kỳ làm việc:
Bơm chạy 1–2 phút, sau đó nghỉ 10–60 phút (tùy timer).
Cảm biến hành trình đếm số chu kỳ để giám sát hoạt động.
Cách sử dụng & vận hành
Lắp đặt:
Đặt bơm thẳng đứng, gần vị trí trung tâm hệ thống bôi trơn.
Dùng ống mỡ áp lực cao (thường Ø6 hoặc Ø8).
Đảm bảo nguồn điện ổn định (theo model – 24VDC hoặc 230VAC).
Gắn đường hồi từ cảm biến (low level) về tủ điều khiển để báo lỗi khi hết mỡ.
Cài đặt timer:
Ví dụ:
Thời gian chạy: 1 phút
Thời gian nghỉ: 30 phút
→ nghĩa là 30 phút bơm sẽ chạy 1 lần, đủ để cấp mỡ cho toàn bộ hệ thống.
Có thể cài trực tiếp trên bộ điều khiển P215 hoặc qua PLC.
Vận hành định kỳ:
Bật công tắc bơm → kiểm tra áp suất đường ống (~150–250 bar).
Quan sát xem mỡ có ra đều ở đầu chia.
Kiểm tra rò rỉ ống mỡ.
Định kỳ châm mỡ đúng loại: NLGI 000 – 2 (tùy hệ thống).
Bảo trì và lưu ý quan trọng
| Mục | Chu kỳ | Nội dung |
|---|---|---|
| Châm mỡ | Mỗi 1–2 tuần | Sử dụng mỡ sạch, đúng cấp NLGI. |
| Lọc mỡ / vệ sinh thùng chứa | 3–6 tháng | Loại bỏ cặn, kiểm tra piston. |
| Kiểm tra cảm biến mức | 3 tháng | Đảm bảo hoạt động chính xác. |
| Kiểm tra áp lực đầu ra | 6 tháng | Dùng đồng hồ áp để đảm bảo đủ áp lực cho block chia. |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.