Bộ mã hóa Kubler Việt Nam
Công nghệ truyền dẫn Kubler Việt Nam – Bearingless mã hóa Kuebler Việt Nam
Đại lý Kubler Group là một trong những chuyên hàng đầu thế giới ở vị trí và chuyển động cảm biến, công nghệ an toàn chức năng, đếm và quy trình cũng như các công nghệ truyền dẫn.
Chức năng cấu tạo nguyên lý hoạt động Bộ mã hóa Kubler Việt Nam:
Giới thiệu chung về bộ mã hóa Kubler
Kubler (Fritz Kübler GmbH – Đức) là hãng hàng đầu thế giới về cảm biến đo vị trí và tốc độ quay, đặc biệt nổi tiếng với encoder (bộ mã hóa vòng quay), bộ đếm (counter), cảm biến tuyến tính, và thiết bị truyền tín hiệu.
Tại Việt Nam, encoder Kubler thường dùng trong:
Nhà máy tự động hóa, đóng gói, dệt, in, thực phẩm, xi măng, thép, cảng…
Các hệ thống servo motor, PLC Siemens, Mitsubishi, Omron…
Chức năng của bộ mã hóa Kubler
| Chức năng | Giải thích |
|---|---|
| Đo tốc độ quay | Biến chuyển động quay cơ học thành tín hiệu điện để điều khiển tốc độ motor hoặc băng tải. |
| Xác định vị trí góc / vị trí tuyệt đối | Giúp robot, máy CNC, thang máy hoặc băng tải biết chính xác vị trí trục đang ở đâu. |
| Đếm xung – điều khiển chiều quay | Gửi tín hiệu xung vuông đến bộ điều khiển (PLC, HMI, biến tần) để xác định hướng và quãng đường di chuyển. |
| Đồng bộ hóa chuyển động | Đảm bảo tốc độ và vị trí của các trục quay được đồng bộ, ví dụ trong dây chuyền cuộn màng, in ấn. |
Cấu tạo cơ bản của Encoder Kubler
Một bộ encoder gồm các phần chính sau:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Trục quay (Shaft / Hollow shaft) | Nối trực tiếp với trục động cơ hoặc trục máy cần đo. |
| Đĩa mã hóa (Code disk) | Là đĩa trong suốt có khắc các vạch (đen – trắng) để chia góc quay. |
| Nguồn sáng / LED phát | Phát tia sáng qua đĩa mã hóa. |
| Cảm biến quang / từ | Thu nhận tín hiệu ánh sáng hoặc từ trường thay đổi để tạo xung điện. |
| Mạch xử lý tín hiệu | Khuếch đại, xử lý và xuất tín hiệu ra dạng TTL, HTL, Sin/Cos, SSI, hoặc CANopen, Profibus… |
| Vỏ bảo vệ (Housing) | Bằng nhôm hoặc thép không gỉ, chịu rung, bụi và môi trường công nghiệp. |
Nguyên lý hoạt động
Tùy loại encoder, có hai nguyên lý chính:
Encoder tương đối (Incremental Encoder)
Đĩa mã hóa chia thành các rãnh sáng tối.
Khi trục quay, LED phát sáng xuyên qua rãnh, tạo ra xung điện (A, B, Z).
Bộ điều khiển đếm số xung để xác định tốc độ và hướng quay.
Ví dụ model phổ biến: Kubler 8.5020, 8.5820, 8.5000.
Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder)
Đĩa mã hóa có nhiều vòng vạch nhị phân (binary rings).
Mỗi góc quay ứng với một mã số duy nhất (bit code), nhờ vậy vẫn giữ được vị trí chính xác sau khi mất điện.
Đại lý Phân Phối Kubler tại Việt Nam
Encoder Kubler Việt Nam chuyên về: Sensortechnik Kubler, Cảm biến Kubler, Encoder Kubler, Bộ mã hóa Kubler, Khớp nối Kubler, Công nghệ tuyến tính đo lường Kubler, Vòng trượt Kubler, Công nghệ truyền dẫn Kubler, Bộ đếm Kubler, Finder sản phẩm encoder Kubler…
Nguyên tắc đo không tiếp xúc :
Các bộ mã hóa bearingless từ hầu như mặc-free nhờ vào công nghệ và mạnh mẽ của nó. thiết kế nhỏ gọn của họ được đặc trưng trong không gian chật hẹp.
Ứng dụng Bộ mã hóa vòng quay Kubler:
Chúng được sử dụng cho. B. trong công nghệ ổ đĩa , công nghệ nâng và tua-bin gió .
Đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ ổ đĩa, xu hướng nhỏ gọn hơn động cơ / ổ đĩa rõ ràng là đáng chú ý. mã hóa Bearingless được thiết kế cho các nhà sản xuất ổ đĩa do đó một sự thay thế thú vị.
Hoàng Thiên Phát tự hào là đại lý phân phối Khớp nối Kubler tại Việt Nam.
encoder 8.5020.0050.0005.S213 encoder Kubler 05.2400.1122.0100 Encorder đo độ mở cửa van cung Kubler 8.5870.3642.G142 Kubler Turck 181515 Encoder 5-30VDC Class 2 T8.5000.C820.1200.0014
Kubler Incromental Encoder TTL Output
KUBLER ENCODER 8.5020.0310.1024.S090
KUBLER ENCODER 8.5020.D622.1000
Turck Kubler T8.5820.1060.3600.5094 K180812 Encoder Sensor 5-30VDC 36K
Kubler Incremental Encoder 8.5000.B348.1000 Shaft, RS422/5VDC, Radial M23 12pin
Turck T8.5820.1060.0300.5096 K180467 Kubler Rotary Encoder 5-30v-dc
KUBLER 8.5878.4432.3112 PROFIBUS DP ABSOLUTE SINGLE TURN ENCODER
Kubler 8.a020.4122.1024 Incremental Encoder
Kubler encoder 8.5000.6652.0360
8.5020.2351.1000
8.5020.2351.2500
8.5020.2511.5000
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5020.2551.0500
8.5020.2844.5000
8.5020.2844.1000
8.5020.2854.0500
8.5020.2854.1000
8.5020.8552.1024
8.5020.8552.5000
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5810.1132.10
8.5810.1135.50
8.5810.1232.100
Kuebler Vietnam 8.5000.8352.1024
Kuebler Vietnam 8.5000.6652.0360
Kuebler Vietnam 8.5000.8352.1024
Kuebler Vietnam 8.5000.6652.0360
Kuebler Vietnam 8.9080.1831.3001
Kuebler Vietnam 8.0000.1101.1214
8.5810.1235.200
8.5810.2132.360
8.5810.2135.500
8.5810.2232.512
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5810.2235.100
8.5850.2185.E032
8.5850.2185.G102
8.5850.2185.B102
Kuebler Vietnam 8.3720.5631.2000
Kuebler Vietnam 8.5000.8114.1000 (encoder) + 05.WAKS8-2/P00 (connector)
Kuebler Vietnam 8.5000.8114.1000 (encoder) + 05.WAKS8-5/P00 (connector)
8.5850.2185.G132
8.5850.2185.G142
8.5850.2185.B142
8.5850.2181.B102
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5850.2181.G132
8.5850.2182.G142
8.5850.2183.B102
8.5870.3642.E032
8.5870.3642.G102
8.5870.3642.B102
8.5870.3642.G132
8.5870.3642.G142
8.5870.3642.B142
8.5870.3842.E032
8.5870.3842.G102
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5870.3842.B102
8.5870.3842.G132
8.5870.3842.G142
8.5852.2135.E031
8.5852.2135.G101
8.5852.2135.G131
8.5872.3832.E031
8.5872.3832.G101
8.5872.3832.G131
8.9000.1141.0050.5007
8.9000.1141.0500.5007
8.9000.1141.1000.5007
8.9000.1141.1024.5007
8.9000.1141.2000.5007
8.9000.1141.2048.5007
8.9000.1141.2500.5007
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.9000.1141.3000.5007
8.9000.1141.4096.5007
8.9000.1141.5000.5007
8.9000.1161.0050.5007
8.9000.1161.0500.5007
8.9000.1161.1000.5007
Kuebler Vietnam 8.0000.5012.000
Kuebler Vietnam 8.5000.8352.1024
Kuebler Vietnam 8.5000.6652.0360
Kuebler Vietnam 8.5000.8352.1024
Kuebler Vietnam 8.5000.6652.0360
Kuebler Vietnam 8.5000.8352.1024
8.9000.1161.1024.5007
8.9000.1161.2000.5007
8.9000.1161.2048.5007
8.9000.1161.2500.5007
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.9000.1161.3000.5007
8.9000.1161.4096.5007
Kuebler Vietnam Codix 924
Kuebler Vietnam 8.5820.1H3T.2048.0005
Kuebler Vietnam 8.5870.3642.G142
Kuebler Vietnam 8.0010.4600.0000
Kuebler Vietnam 8.0000.5042.0000
Kuebler Vietnam 8.0010.4D00.0000
8.9000.1161.5000.5007
8.9000.1142.0050.0000
8.9000.1145.0050.0000
8.9000.1162.0050.0000
8.9000.1165.0050.0000
8.9080.1832.3001
8.3700.1332.0050
8.3700.1332.0360
8.3720.5631.0100
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.3720.5611.1024
05.2400.1122.0050
05.2400.3331.1000
05.2420.1212.1000
05.2420.1212.1024
05.2420.1222.1024
8.5000.8358.0200
8.5000.8358.5000
8.5000.B147.1000
8.5000.B147.1024
8.5000.B157.5000
8.5000.8354.1024
8.5000.8354.5000
8.9080.3332.3001
8.0000.1101.1010
8.00001101.1012
8.A02H.5131.1024
8.9080.1831.3001
8.5878.5631.3113
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5000.7352.1024
Kuebler Vietnam 8.9080.1812.1001
Kuebler Vietnam 8.9080.1532.3001
Kuebler Vietnam 8.9080.1532.3001
Kuebler Vietnam 8.5820.0831.1024.1000
Kuebler Vietnam 8.9080.4531.3001
Kuebler Vietnam 8.5805.1263.1000
Kuebler Vietnam 8.9080.4531.3001
Kuebler Vietnam 8.5805.1263.1000
8.A02H.1122.1000
8.9080.4831.3001
8.9080.4831.3001
8.5000.8352.1024
8.5000.6652.0360
8.9080.1812.1001
8.5000.0000.1024
Kuebler Vietnam 8,586,212,212,004
Kuebler Vietnam 8.9080.4C31.3001
Kuebler Vietnam 8.9080.4231.3001
Kuebler Vietnam 8.9080.1831.3001
Kuebler Vietnam 8.9080.4531.3001 8.9080.4532.3001
Kuebler Vietnam 8,586,812,313,112
Kuebler Vietnam 8.5868.2131.3112
8.A02H.1332.1024
8.A02H.1202.1024.Y002
8.5820.0500.2048.5030
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.5860.1232.3001
8.9080.1831.3001
8.5805.1263.10000
Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0018
Kuebler Vietnam 8.A02H.5131.1024
Kuebler Vietnam 8.A02H.5131.1024
Kuebler Vietnam 8.A02H.1251.1024
8.9080.4131.3001
8.5850.1281.G132
8.5000.8358.1024
8.9000.1162.1024
8.5000.D352.1024.Y010
8.0000.1010.0000
8.9080.4331.3001
8.5888.1331.3112
8.5823.1832.1024
8.5826.1831.3600
8.A22D.0030.1024.0100
0.570.012.E90
8.5868.3232.3113
8.0000.1101.1010
05BMSWS 8251-8.5
8.5858.3232.3113
8.5820.1632.1024
Đại lý encoder Kubler vietnam 8.9080.4231.3001
8.5852.1233.G121
8.0000.1401.1010
Kuebler Vietnam 8.A02H.5131.1024
Kuebler Vietnam 8.A02H.5131.1024
Kuebler Vietnam 8.A02H.1251.1024
Kuebler Vietnam Large diameter heavy duty Type A02H, Accessories
Kuebler Vietnam Accessories
Kuebler Vietnam 05.BMSWS 8151-8.5
Kuebler Vietnam 05.BMWS 8151-8.5
Kuebler Vietnam 05.B8141-0
Kuebler Vietnam 8.
Để biết thệm thông tin về Cảm biến Kuebler, hãy liên hệ với công ty chúng tôi để được giá tốt
Đơn vị Phân Phối Bộ mã hóa Kubler Việt Nam:
Công ty TNHH Kỹ Thuật công nghệ Hoàng Thiên Phát chuyên gia cung cấp phân phối hàng chính hãng, giá cả cạnh tranh tốt nhất các Sản phẩm của Bộ mã hóa Kubler Việt Nam.
Hàng nhập khẩu 100% Từ Đức, Chứng từ đầy đủ hãy liên hệ với Chúng Tôi
Hotline: Ms.Thảo 0938.78.49.77 để được hổ trợ dịch vụ và giá ưu đãi tốt nhất.
Địa chỉ mua Bộ mã hóa Kubler Việt Nam uy tín và chất lượng: 237/49C Phạm Văn Chiêu, phường 14, Quận Gò Vấp, Tp.HCM
Ms. Thảo-0938.78.49.77
Email: thao@hoangthienphat.com.
Đơn vị hổ trợ tư vấn tin cậy sản phẩm Bộ mã hóa Kubler Việt Nam. Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Thiên Phát.
Nới Bán sản phẩm chính hãng, CO CQ đầy đủ của Bộ mã hóa Kubler Việt Nam. Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Thiên Phát.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.