CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN
GEORGIN (Pháp) là một trong những thương hiệu hàng đầu châu Âu về cảm biến áp suất, công tắc áp suất, bộ đo áp suất và thiết bị ATEX. Đặc biệt, cảm biến áp suất GEORGIN nổi bật nhờ:
Độ chính xác cao
Khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Tùy chọn ATEX – Ex ia / Ex d cho dầu khí – hóa chất
Tương thích PLC/SCADA Siemens, ABB, Schneider
Tuổi thọ cao, ít bảo trì
CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN LÀ GÌ?
Cảm biến áp suất GEORGIN (Pressure Transmitter / Pressure Sensor) là thiết bị đo áp suất chất lỏng hoặc khí, chuyển đổi thành tín hiệu điện 4–20 mA, 0–10 V hoặc HART để gửi về PLC – SCADA.
GEORGIN chuyên các loại:
Đo áp suất tương đối (Gauge Pressure)
Đo áp suất tuyệt đối (Absolute Pressure)
Đo chênh áp (Differential Pressure)
Công tắc áp suất (Pressure Switch)
Cảm biến áp suất chống nổ ATEX
CÁCH SỬ DỤNG CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN ĐÚNG KỸ THUẬT
Lắp đặt đúng hướng – đúng vị trí
Lắp thẳng đứng là tốt nhất
Tránh vị trí rung mạnh
Tránh lắp ở đầu đường pipe tạo xung áp (water hammer)
Đối với hơi nóng (steam), cần lắp thêm siphon coil để bảo vệ sensor.
Đảm bảo kết nối cơ khí đúng chuẩn
GEORGIN hỗ trợ:
Ren G1/2, G1/4
NPT 1/2, NPT 1/4
Clamp – Flange – Hygienic
Luôn chọn đúng theo tiêu chuẩn ống của nhà máy.
Đấu dây tín hiệu đúng cực tính
Thông dụng nhất:
Loop-4–20 mA (2-wire)
Analog 0–10 V (3-wire)
HART (2-wire)
Nối sai cực → Sensor không hoạt động / báo lỗi.
Cài đặt lại zero – span nếu cần
Một số model GEORGIN cho phép:
Hiệu chỉnh zero
Tinh chỉnh dải đo
Giúp tín hiệu chính xác khi sử dụng lâu ngày.
Bảo trì định kỳ
Vệ sinh màng cảm biến
Kiểm tra rò rỉ ren
Đo lại tín hiệu định kỳ 6–12 tháng
CÁCH CHỌN CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN PHÙ HỢP – 6 TIÊU CHÍ QUAN TRỌNG
Chọn theo dải đo áp suất (Range)
Dải đo GEORGIN phổ biến:
0–1 bar
0–6 bar
0–10 bar
0–16 bar
0–25 bar
0–100 bar
0–600 bar
Quy tắc chọn: áp suất làm việc thực tế = 40–60% dải đo → Sensor bền nhất.
Chọn theo môi trường làm việc
Khí nén → dùng loại thông thường
Dầu thủy lực → loại chịu áp cao
Hóa chất → sensor màng inox 316L hoặc màng PTFE
Nước thải → màng chống bám bẩn
Chọn theo nhiệt độ làm việc
GEORGIN hỗ trợ:
–40°C đến 120°C
Dòng chịu nhiệt có thể lên đến 200°C
Nếu đo hơi nóng → cần siphon / thermowell.
Chọn loại đầu nối (Process Connection)
G1/2 – phổ biến nhất
NPT 1/2 – theo tiêu chuẩn Mỹ
Tri-Clamp – dùng cho thực phẩm, dược
Chọn tín hiệu đầu ra
4–20 mA → ổn định, ít nhiễu → sử dụng nhiều nhất
0–10 V → truyền ngắn
HART → dùng trong nhà máy lớn, yêu cầu cấu hình
Chọn loại chống nổ (nếu làm việc trong môi trường nguy hiểm)
GEORGIN có các tiêu chuẩn:
Ex ia – Intrinsic Safety
Ex d – Flameproof
Dùng trong:
Kho xăng dầu
Nhà máy hóa chất
Phân xưởng sơn
Offshore – nền giàn khoan
ỨNG DỤNG CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN TRONG NHÀ MÁY
Công nghiệp dầu khí – hóa chất
Đo áp suất pipeline
Đo bồn hóa chất
Quản lý quy trình ATEX
Nhà máy điện – nhiệt điện – thủy điện
Giám sát áp suất lò hơi
Điều khiển bơm nước cấp
Đo áp suất turbine
Xử lý nước – cấp thoát nước
Bơm tăng áp
Giám sát áp đường ống nước sạch
SCADA theo dõi áp suất từ xa
Nhà máy thực phẩm – dược phẩm
Áp suất tank inox
Hơi nóng (steam)
CIP – SIP
CÁC MODEL CẢM BIẾN ÁP SUẤT GEORGIN PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM
| Model | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ST Series | Transmitter áp suất chuẩn 4–20 mA | Nhà máy nước – HVAC – hơi |
| PT Series | Dải đo lớn, độ chính xác cao | Công nghiệp nặng – thủy lực |
| PSI Series | Cảm biến áp suất chống nổ ATEX | Dầu khí – hóa chất |
| DA-50 / DA-60 | Công tắc áp suất | Cảnh báo áp suất cao/thấp |
| DPEx Series | Differential pressure switch ATEX | Đo chênh áp bộ lọc – phòng sạch |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.