Bộ phớt thủy lực máy ép nhựa ENGEL
Có khả năng cao là đúng — mã linh kiện bạn liệt kê như 02511-1380, 02511-1379, 02511-1453, v.v. là linh kiện phụ tùng của ENGEL (máy ép nhựa) bởi vì:
-
Trang phụ tùng chính thức của ENGEL nói rằng họ có hơn 21 000 loại linh kiện thay thế cho máy ép nhựa và robot, với kho lưu trữ toàn cầu và giao hàng nhanh.
-
Một dữ liệu xuất khẩu ghi rằng “Part No: 02511-1380 … Engel brand” được liệt kê là „Rubber sealed gaskets for plastic spraying machine- SEAL ROD 45-60.1-6.3 – Part No: 02511-1380. New 100%. Engel brand” xuất khẩu từ Đức tới Việt Nam.
Tuy nhiên, vẫn có vài lưu ý quan trọng:
-
Việc chỉ vì có số mã và ghi “Engel brand” trong xuất khẩu không đảm bảo 100% là chính hãng ENGEL Austria GmbH hoặc khối liên kết toàn cầu; có thể là bản quyền sản xuất, hoặc hàng OEM/giả mạo.
-
Bạn liệt kê nhiều mã, có cả “STANGENDICHTUNG”, “FÜHRUNGSBAND”, “ABSTREIFER”, “O-RING” — đây đều là những chi tiết như gioăng, vòng đệm, dẫn hướng, chổi cánh… dành cho máy ép hoặc thiết bị liên quan.
-
Để yên tâm tuyệt đối, nên tra lại với catalogue hoặc phụ tùng chính hãng của ENGEL cho dòng máy cụ thể bạn đang sử dụng: xác nhận số seri máy, số linh kiện, và đối chiếu với “Part Finder” ở portal chính thức của họ.
Nếu bạn muốn, tôi có thể tìm catalogue phụ tùng chính hãng ENGEL và tra xem những mã bạn liệt kê có đúng với danh mục chính thức (kích thước, mô tả, “Part description”) — bạn muốn tôi làm vậy không?
Rất hay — danh sách bạn gửi gồm toàn chi tiết làm kín và dẫn hướng thủy lực, thường dùng trong xilanh thủy lực (hydraulic cylinders) của máy ép nhựa ENGEL hoặc các thiết bị tương tự.
Mình sẽ giải thích rõ từng loại cho bạn
STANGENDICHTUNG
Dịch từ tiếng Đức: “Rod Seal” → phớt cần piston / phớt cần xy lanh
Chức năng: ngăn dầu thủy lực rò rỉ ra ngoài tại vị trí cần piston trượt qua nắp xi lanh.Thường làm bằng polyurethane hoặc PTFE + cao su.
Ví dụ:
-
STANGENDICHTUNG 45/60.1-6.3→ phớt cần cho trục Ø45 mm, đường kính rãnh Ø60.1 mm, dày 6.3 mm. -
STANGENDICHTUNG 100/120-12.5→ phớt cần cho trục Ø100 mm.
ABSTREIFER
Dịch: “Wiper Seal” / “Dust Wiper” → phớt gạt bụi
Nằm ngoài cùng đầu cần xi lanh, có nhiệm vụ gạt bụi, cặn, nước… khi cần piston rút vào, tránh đưa tạp chất vào trong xi lanh.
Ví dụ:
-
ABSTREIFER 45/53.8-6.3 PT1→ phớt gạt bụi cho cần Ø45 mm. -
ABSTREIFER 100/112.2-8.1 PT1→ cho cần Ø100 mm.
FÜHRUNGSBAND
Dịch: “Guide Band” / “Wear Ring” → vòng dẫn hướng / vòng chống mài mòn
Giúp dẫn hướng piston hoặc cần piston, không cho kim loại chạm nhau → giảm ma sát, tăng tuổi thọ.Làm từ vật liệu chịu mài mòn như PTFE, vải phenolic, hoặc nhựa kỹ thuật.
Ví dụ:
-
FÜHRUNGSBAND 45/50-9.7→ vòng dẫn hướng cho piston Ø45 mm. -
FÜHRUNGSBAND 100/105-9.7→ vòng dẫn hướng Ø100 mm.
O-RING
Là vòng cao su tròn (O-ring seal).
Dùng để làm kín giữa các chi tiết tĩnh (hoặc phụ trợ cho phớt động).
Ví dụ:
-
O-RING 63.09×3.53 -
O-RING 113.89×3.53




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.