Động cơ hộp số MT Electric

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0938.78.49.77

Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model

  • Email: thao@hoangthienphat.com Hỗ trợ tư vấn và báo giá.
  • Địa chỉ mua hàng chính hãng tại Đại lý Việt Nam: https://hoangthienphat.com/.
  • Hàng hóa chính hãng, cung cấp CO, CQ, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.
  • Chế độ bảo hành uy tín hotline: 0938.78.49.77.

Động cơ hộp số MT Electric

Các dòng sản phẩm của MT Motori Elettrici

Theo thông tin từ website chính thức:

Động cơ điện 1 pha & 3 pha (Single-phase & Three-phase electric motors)

Động cơ có phanh (Brake motors), với hoặc không phanh cố định (stationary brake)

Động cơ dạng “drum motor” / motorized drums (motor gắn trong trống/con lăn)

Các motor đặc biệt / tùy biến (special motors) như motor có encoder, motor cho ứng dụng đặc biệt, motor bán kín IP cao, motor phanh servo-ventilated, v.v.

Họ cũng có khả năng cung cấp motor + hộp giảm tốc (gearmotors) khi khách hàng yêu cầu, với các hộp số từ công ty Tramec (thuộc cùng tập đoàn).

Ngoài ra, trong các dòng Brake Electric Motors / Stationary Brake Motors / Drum Motors / Special Motors cũng có các series:

MF Series — Động cơ phanh đơn pha (Single-phase brake motors)

TF Series — Động cơ phanh ba pha (Three-phase brake motors)

DFS Series — Động cơ phanh hai tốc (Brake double speed motors)

Special motors — motor tùy biến, motor có encoder, motor servo-ventilated, v.v.

Drum motors (còn gọi là motorized drums) — dùng cho băng tải trống, ứng dụng truyền động tích hợp

 

TN56B14, TN56C2p, TN63A 2p/4p/6p, TN63B 2p/4p/6p

TN71A 2p/4p/6p, TN71B 2p/4p/6p

TN80A 2p/4p/6p

TN71B14, TN71B5, TN71B35, TN71B3

MN Series (single-phase motors) — mẫu model thường gặp

MN56 2p / MN56 4p / MN56 6p

MN63 2p / MN63 4p / MN63 6p

MN71 2p / MN71 4p / MN71 6p

MN80 2p / MN80 4p / MN80 6p

MN90 2p / MN90 4p

MN100 2p / MN100 4p

MN112, MN132, MN160 (tùy biến)
Biến thể tên file: MN63B_4p.pdf, MN71B5_2p.dxf, MN80_gif
Ghi chú: thường có các suffix về mounting: B3, B5, B14, B35; và versions với/không phanh.

XN Series (high-starting-torque single-phase) — mẫu model

XN56 2p / XN56 4p

XN63 2p / XN63 4p / XN63 6p

XN71 2p / XN71 4p

XN80, XN90, XN100 (tương tự MN nhưng có cấu hình tụ khởi lớn)
Ghi chú: file thường đặt tên giống XN63_4p.pdf, XN71B14.gif.

TN Series (three-phase) — (bạn đã có ví dụ) — mẫu model hay thấy

TN56B14, TN56B5, TN56B3 (2p/4p/6p)

TN63A 2p / TN63A 4p / TN63A 6p

TN63B 2p/4p/6p

TN71A / TN71B (2p/4p/6p)

TN80A / TN80B / TN90 / TN100 / TN112 / TN132 / TN160 / TN180 (với các biến thể B3/B5/B14/B35 / 2p/4p/6p)

TF / TFP Series (three-phase brake motors) — mẫu

TF63 2p / TF63 4p

TF71 2p / TF71 4p

TF80 2p / TF80 4p

TF90 / TF100 / TF112 / TF132 (với suffix B hoặc S tùy catalog)

TFPxx (phiên bản phanh với ký hiệu P)
Ghi chú: file sẽ có tên kiểu TF71B5_4p.pdf, TFP80_brake.dxf.

MF Series (single-phase brake motors)

MF56, MF63, MF71, MF80, MF90… (các biến thể số cực & mounting như trên)
Ghi chú: tập trung motor 1-phase có phanh.

DN Series (double-speed motors)

DN63, DN71, DN80, DN90, DN100… (các phiên bản 2-speed: ví dụ 2-pole/4-pole selectable)
Ghi chú: file tên kiểu DN71_2speed.pdf.

DFS / DF Series (brake double-speed / special)

DFS / DF mẫu cho brake + 2-speed: DFS90_4p.pdf, DF112B_brake.pdf.

TNSA Series (increased safety / ATEX)

TNSA63, TNSA71, TNSA80, TNSA90… (phiên bản ATEX safety)
Ghi chú: thường đi kèm chứng chỉ, file tên TNSA80_ATEX.pdf.

Drum motors & Special motors

Drum motor sizes: DRxx / DMxx (tùy ứng dụng băng tải)

Special/custom: TN.. + encoder, Brake + encoder, motor with special shaft/flange — thường file tên mô-tả (ví dụ TN90_encoder.pdf).

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Lên đầu trang