Các thiết bị chúng tôi chuyên cung cấp:
| Động Cơ SEW-Eurodrive | Typ: MDX61B0030-5A3-4-00/DER11B P/N 08243077 |
| Động Cơ SEW-Eurodrive | Type: FAF47 DR63M4/BR s/n. 60.1824894702.0001.12 |
| Bơm Động Cơ Vicker | VICKERS 867364 DGMPC5ABKBAK30 |
| bơm đường ống | Model : 25SLFX-8 , GB/T5656 |
| Động cơ Bơm Toshiba | model: Gearmotor Toshiba ATD15L , 2,2Kw 4P , (N5C0081J006) |
| Động cơ Bơm Toshiba | Model GMS-2.2Kw 4P 1/15*PG (IE3) |
| Omron | E5Zn-2TNH03TC-FLK |
| Sanrex | MRS-12005AY2T: Input Voltage: 3-Phase AC 380V 50/60Hz |
| Ermeto | GE-R GE20SR |
| Ermeto | D12LM SX |
| Ermeto | SAE100 R9R |
| Eaton Vicker | DG4V 3 2C VM UH7 60 |
| mô tơ máy hút bụi China Kaineng | Model : M2UA90S-2 , No. 610015 , 1.5Kw , 2840r/min , 380V |
| bơm đường ống | Model : 25SLFX-8 , GB/T5656 |
| động cơ Lenze | Type : MDSKARS056-22 |
| Stieber | CSK 25 |
| cảm biến quang Sick | WL18-2P136 |
| cảm biến quang Sick | WL18-3P430 |
| bộ mã hóa vòng quay Encoder Lika | IT68-H-8192ZCP4 |
| Encoder , van , Cảm Biến REER | P/N : 8011173 type2-SIL CL1-PLc |
| Encoder , van , Cảm Biến REER | SAFETY RELAYS type2-SIL CL1-PLc |
| Van Sanshin | Valve box set (no.13C-A), P/N:V-4000B |
| Van Sanshin | Diaphragm rubber (no.13C-B), P/N:V-4006 |
| Van Sanshin | Diaphragm valve main body (no.13C-C), P/N:VLS-4001 |
| Kompass | Gear Pump: P105RP01GT |
| Má phanh | YWZ – 400 (2 cái/đôi) |
| Má phanh | YWZ5- 400/80 (630-1250Nm) |
| Má phanh | YWZ9-315/E50 |
| Má phanh | YWZ-200 (2 cái/đôi) |
| Má phanh | YWZ5-200/23 |
| Má phanh | YWZ5-315 (2 cái/đôi) |
| Má phanh | YWZ5-315/50 |
| Má phanh | YW 160 |
| Chốt k/n zigzac | 6090T10 |
| Chốt k/n zigzac | 6130T10 |
| Chốt k/n zigzac | 6140T10 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT3 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT4 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT5 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT6 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT7 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT8 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT9 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT10 |
| Đệm khớp nối hình hoa thị | MT11 |
| sensor TURCK | NI5-M12-AZ3X |
| Air Torque | Model: AT201U DA F05/07-N-17DS |
| Omron | Model E5ZN-2TNH03TC-FLK |
| Schmersal | Model: AZ 15zvrk-M16 |
| Rocky Joint | CBP 11/4Q , 1308053 , 1540855607 |
| Rocky Joint | CBP 11/4Q , 1308054 , 1540855607 |
| Van SMC | Regulator valve AR 625 – 10G |
| Van SMC | Regulator valve AR 825 – 12G |
| Bộ lọc SMC | Filter AF 40-04D-15A |
| Van Kitz RF-32A Kitz | Check valve RF-32A Kitz |
| Yamatake | SL1-DK |
| Flowserve | 1 C4466PMSW |
| Modul PLC Rockwell | 1769-ERC A1 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-OF2 B1 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-IF4 B1 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-IT6 A5 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-CR A1 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-OW B3 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-IQ16 A2 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-PA2 A2 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-CRL1 |
| Modul PLC Rockwell | 1769-IF B2 |
| PLC Emerson | PLC EC20-3232BRA: |
| PLC Emerson | Module EC20-4AD |
| Van Asco | 400425-117 , COIL: MXX, FT, SC, 230/50 |
| Turck | NI35-CP40-Y1X/S100 |
| Xilanh khí nén DSNU-10-30-P-A | Xilanh khí nén DSNU-10-30-P-A |
| Bộ DC590 Parker | Model : 590C/2700/5/3/0/0/0/00 Input : 220-500Vac(3pha)/243A. |
| khởi động từ Mitsubishi | MITSUBISHI S-N38, 110V |
| khởi động từ schneider | LCID18M7C |
| Bơm trục vít Allweiler | SNH40ER46U8.9-W61 |
| Norgren | F72G-2AN-AE3 |
| Bơm EATON VICKER | DG4V 3 2C VM UH7 60 |
| Festo | 721470 AS02-10-PE |
| Festo | 735760 16X6X20-PE |
| Festo | 1113784 DNCB-40 |
| Festo | 746866 DGRF-C-GF- 20-P |
| Iwaki Pump | MD-55RM – 220/240 ( ww 220V / 240 x 50Hz/60Hz x 1 Phase ) |
| Iwaki Pump | MX-F250RFVVC with Flange ( (0.4 kW, 2 pole, 2850rpm 220V x 50Hz x 1 Phase ) |
| Semikron | SKM200GB128D |
| Cầu Chì Bussmann | FWH-250C |
| Cầu Chì Bussmann | FWH-300C |
| Van Moog | E760X583 , Seri : E101 |
| Mean well S-100-24 | NES-100-24 |
| Pepperl Fuchs | KSD2-BO-EX 2.2 |
| Yokogawa | CA150 , 98020 |
| KOBOLD | PRESSURE GAUGE MAN-RF22ACM1 0-0,6BAR SN: 2801309 |
| KOBOLD | PRESSURE GAUGE MAN-RF22B4M1 0-2,5BAR SN: 2801312 |
| Erhardt Leimer | FR 5001 , Nr: 327241 , IO-Nr: 1428890066288 |
| Novotechnik | F-210-G , P/N: 005323 |
| Nuovafima | MGS18 |
| Van Bosch | Model : 081WV06P1N112WS024/00A0 , 0810090 106 |
| Động Cơ Siemens | 1LA764-2AA60 , UD 0405/2154433-13 |
| GF | 3-2774-1 Flat pH Electrode PT1000 |
| GF | 3-2724-10 Flat pH Electrode 3k Ohm |
| Sola-HD SDP1-24-100T | Sola-HD SDP1-24-100T |
| Hohner | AWI58X-014-1000 |
| PAN-GLOBE | Model: CR7-P2S6-RO |
| Koso | For serial no. VINB54-006, Tag No: PDCV-4456 |
| Butterfly valve | 710E Body; SCPH2 Disk: SCS13A/HCR |
| Pepperl + Fuchs | NBB4-12GM50-E3 P/n: 800736 |
| Pepperl + Fuchs | NBB20-U10-E2 P/n: 203038 |
| Van Airtac | 4V220-08 , Coil 24vdc |
| Van Airtac | 4V210-08 , Coil 24vdc |
| encoder Omron | E6C2-CWZ5B , 24vdc |
| Sankyo Denki | F10T8BL: Blacklight lamp (Peak at 352nm), 10W, L |
| Sankyo Denki | F6T5BL: Blacklight lamp (Peak at 352nm), 6W, L |
| Schmersal | ZQ700-11 |
| Valve hơi VALVOLA. NY30-NC 1″ (31100) | Valve hơi VALVOLA. NY30-NC 1″ (31100) |
| Công tắc áp khí Festo PEV-11/4-B | Công tắc áp khí Festo PEV-11/4-B |
| Gefran | F00851 M30-6-M-B35D-1-3-0 2130X000X00 |
| Gefran | F010211 TCM-GF-1-J-0-A-0-T-F 004X000X 00010XX |
| Hengstler | Encoder Model : AC58/1212EK.42SBB 34102 |
| HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THÔ | 10GBK31AP001 |
| Cảm biến đo mức Rosemount | RTG 40B |
| Điện trở; quy cách RX20/ 150w/20 ohm | Điện trở; quy cách RX20/ 150w/20 ohm |
| Tụ điện: CJ40-2/4microF/ +-5%/1000v | Tụ điện: CJ40-2/4microF/ +-5%/1000v |
| BƠM SELF PRIMING Torishima | BƠM SELF PRIMING Torishima |
| Van Asco SCG327A647V.24/DC | Van Asco SCG327A647V.24/DC |
| Động cơ Baldor | 34-6549-3946G3 , D80C , Type 3428P 2/BP5000AW14 , 30059946 Seri : W1010050334 |
| Hộp số Baldor | P-404234 , FX1-05-80C-56CZ NP1753A04 |
| Wago | 787-722: 24VDC 5A |
| Wago | 750-923: USB-Cable |
| EGE | Flow Sensor P10523. Model: SC 440/1-A4-GSP |
| Heidenhain | LS 177 240 3,0 ML/2 .. I 4ZS14. ID 605351-06 |
| IXYS | IXGH48N60C3D1 , 30 Amps 600V IXYS IGBT Transistors |
| TAKENAKA | Model: FD600AC |
| Flowserve | Flowserve Worcester C4466PMSW |
| Pepperl Fuchs | KFD2-SR2-Ex2.W |
| Van Burkert | Type: 8804; Item no: 226472 Stainless steel |
| Bộ lọc hơi Yamatake KZ03- 2A | Bộ lọc hơi KZ03- 2A |
| Koba | KMA20-16B |
| berthold | P/N: 48452-01 LB 6739-01 CsI 40×50 mm, with PlugProtect plug connection, scintillation counter, crystal CsI 40×50 mm, without water cooling |
| Kral | Type: OMG-68 |
| Limit Switch Công tắt giới hạn SCHMERSAL | TD 422-01y-190/2512 IEC 60947-5-1 |
| Festo | MPPE-3-1/4-1-420-B |
| BOSCH REXROTH | SKS36-HFA0-K02 |
| Bộ lọc Airtac | AFR2000 |
| Confdrti | CDSX32/14D , 1600062287.0010.3 |
| động cơ SEW | ES16 OG72D6C |
| động cơ SEW | ES26 OG72D6C |
| Xylanh khí nén STNC | MAb100x250 |
| Xylanh khí nén STNC | FA80x30 |
| Van điện từ khí nén STNC | K25D-15; 0.2-0.8MPa |
| Van điện từ khí nén STNC | K25D-20; 0.2-0.8MPa |
| Cảm biến đo mức Rosemount | RTG 40B , CP1AP0 Sira 03ATEX 1294X Hart UI: 79239 1792609 Seri no. 200722105 , 24-240VDC/AC |
| Rosemount | 2090PG1S22A1Q4 |
| Air cylinder Festo | DSR-25-108-P |
| Air cylinder Festo | SCD 50-25 n-kr |
| Cảm biến Rosemout | 211010ANA |
| Van Asco | Code: NFB2I0C103 |
| Van Asco | Model: 34207093 |
| Van Asco | WSNF8327B002, 24 DC B2254-4 |
| Van Asco | LCIENo 92C6091X 5 way with N.2 solenoid; code: 54191027 carbon steel; code solenoid: 43004783 |
| Van Asco | WSNF8327BI02 |
| Bộ lọc hơi KZ03- 2A | Bộ lọc hơi KZ03- 2A |
| Van QIANGSHANG | 4WE6J50/AW220N7 Q01-305-0318 |
| Van thủy lực HP | SWM-G02-C4-D12-30-S016 , 21404004A |
| Tiếp điểm phụ Siemens | 3RH1911-14A22 |
| Modul ASi | ASI LUF C51 24VDC |
| Bộ chia tín hiệu ASI | Model: Schneider TCS ATV01N2 |
| Rơ le trung gian | FINDER 24VDC 8 chân Type 40.52 + |
| Cảm biến quang | UVS 10L0G1 D -49018 Osnabruck 220/240VAC 50/60Hz |
| Cảm biến | Model: OAKBONNIE IM12F04ANA 10 – 30 VDC output: NPN. NO SN: 4mm |
| Đồng hồ điều khiển nhiệt độ | Automatic TC4S-14R Nguồn: 110-240VAC 50/60Hz Ngõ vào: RTD: DPt100Ω, Cu50Ω; Thermocouple: K(CA), J(IC), L(IC) |
| Đồng hồ kiểm soát áp suất | Type: BELIM 0818 Supply: 85-265VAC |
| Contactor | Schneider LC1 D12 BD Coil Voltage: 24VDC |
| Rơ le trung gian Schneider + Đế | 12 chân/ 48VAC |
| Rơ le trung gian Schneider + Đế | 12 chân/ 48VAC |
| Bộ hiển thị nhiệt độ | TC4S – 14R |
| Rơ le thời gian + đế | AC100 – 240/DC100 – 125 |
| Semikron | SKKT 273/16 E |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.