dailythietbivn

Zz Hàng Stock kho HTP Tech – 18/9

Công ty Hoàng Thiên Phát chuyên cung cấp: Động cơ hộp số, Bơm thủy lực, Bơm ly tâm, Xy lanh, Bộ lọc khí, Van các loại, Cảm biến, Cầu chì, Encoder, Thiết bị đo, Relay, Đồng hồ đo , Thiết bị điều khiển PLC …

Các thiết bị chúng tôi chuyên cung cấp:

Hoerbiger PS 120100-100-000
DUPLOMATIC DS3-S1/11N-D24K
Emerson SKC3400400
Phoenix Contact UKK 5-HESI (5X20) – PN: 3007204
Phoenix Contact UK 5-HESI – PN: 3004100
Van khí nén CKD 4KB210-M1
van soilenoid Festo MLH-5 1/8-B, 533137, 2,8bar, 28-120
cảm biến áp suất keller PR-25Y, 25Kpa: G1/2
cảm biến áp suất keller PR-25Y. 10Kpa: G1/2
TR Electronic 171-500055 ZE65M
Bơm Lò keo Nordson SA10G63963
Bộ nguồn. Power supply Weildmuller CP SNT 48W 24V 2A
Mũi taro. Taps 1/8″,  HSS  G/BSP DIN 5157
đèn UV sankyo denki 4E. Blacklight 352mm. FL20SBL
WESTLOCK 2249SBYN00024AAA-AR1
ABB 266DSH.M.S.S.A.2.T.1-E1.L1.B2.I2.C1.H3
SIEMENS 6DR5222-0EG00-0AA0
Teshow TF-24 , TF24075
Cầu dao wago  2007-8821
Đèn UV Sankyo denki L10103AH
Đèn UV Sankyo denki G10T8
Saginomiya FNS-C106
Saginomiya FNS-C102
Van điện từ Festo NVF3 – MOH
CB Siemens 3VU1600-1MM00
cảm biến ALIF AL-11R
Phốt chắn dầu RBR-N68
Generalmatic CD5050TTRNA
Generalmatic CD2801.50
Generalmatic CDFF50.63B
Generalmatic CD00 050 0050
ROTOFLUX WAS S50-300-02L-810
ROTOFLUX S50130002L810.
MP FILTRI EGE6RR
Flowserve EP5XX-HPNU-23K01-PV9DA-4Z Positioner
SEMIKRON -SKKT300/16E
SEMIKRON -SKKT172/16E
Công tắc hành trình Schmersal AZ-16-ZVRK-M16
Novotechnik LWH. 0075. LWH. 0100. LWH. 0130. LWH. 0150. LWH. 0175. LWH. 0200. LWH. 0225.
LWH. 0250. LWH. 0275. LWH. 0300. LWH. 0325. LWH. 0360. LWH. 0375
Schmersal AZM 161SK-12/12rk-024
Ximaden H3100ZF
S-bond PA-1232
Van điện từ MFJ6-18YC
Van điện từ 23QDF.6B/31.5E220
Van điện từ 230DF6B/315
Xylanh gefran  LT-M-0300-P-XL-0202 , Code: FO40998
Cảm biến IFM KI0054
Johnson Controls M9000-520 RY10744
Johnson Controls M9206-BDA-4S
Alif AL-11R
Thiết bị đo lưu lượng
KROHNE
Type: MFM2081K-800-EXIIC
Converter
Type: Corimass MFS 2000-800-EXIIC
Thiết bị đo lưu lượng
KROHNE
Type: MFM1081K-600S
Converter
Type: Corimass MFS1000-600S
Ống thủy lực Riken UH22-2
Timken 67388
Timken National Seals 417556. Description: Oil Seal – 5.6250 in ID, 6.882 in OD, .5000 in Width
Dongan A06-SA6
Phoenix contact 2866718 QUINT-PS/1AC/12DC/15
Chỉnh dòng Schneider GV2ME04 (0,4~0,63A) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME063 (1~1.6A) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME086 ( 2.5 ~ 4A) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME103 (4~6.3A) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME22 (20~25A) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME07(1.65~2.5) , 3P
Chỉnh dòng Schneider GV2ME40 ( 25~40A) , 3P
Phụ Tùng Bơm Robuschi KRVS 7/SG/P-06 , 10-18020
Carlo Gavazzi VPB1MNA
Kuebler 8.5020.8A21.1024
Nordson EFD BARREL OPTIMUM 55CC CLR (15) Part No. 7012155
van thủy lực atos SDHI-0713-23
van thủy lực atosSDHI- 0631/2-23
van thủy lực atos SP – COI-230/50/60/80
Sauerstoff Regulator U13,Max : 250M3/h, Pin : 200 bar, Pout : 20 bar
van Kitz 40A FA-10 FCTB
van Kitz 65A FA-10 FCTB
Van CKD AD11-20A-03E-DC24V
Van CKD AD11-15A-02E-DC24V
Van YOSHITAKE AL-26-20A
van Kitz C-TE-25A
van Kitz C-TE-32A
Van NAGONO KEIKI AT Þ60-8A
đồng hồ đo LD-Fujian LEAD TC420
đồng hồ đo Beijing 45L8-A
đồng hồ đo Messko-Germany Pt-Mu
Đồng hồ cảm biến nhiệt độ Yamatake SDCZ002GF03A00001
Đồng hồ cảm biến nhiệt độ Yamatake C36TR1UA1100
Yamatake SDC36
Yamatake SDC200
đồng hồ đo xăng dầu Oval LS5376-400A , Bore size: 40mm; Max. Temp: 120 độ C;
Max Press: 1,18MPa;  Max .flow rate Kerosene: 5m3/h; L.0/F.0: 6.4 m3/h
Khớp khóa trục Ringfeder Type: RFN 7013.0
Vòng đệm giảm chấn Rotex GR75
Motor giảm tốc 1:500-3P-380V-1450-5KW
Motor AC 3P5.5KW-380V
Thiết bị đo mức Endress hause FMX 167 nguồn
Đầu đo DO Endress hause Oxy max W COS41
Digital Switch FUJISOKU SGD6000
Sensor an toàn Schmersal BNS 33 STW AS + BPS 33
Heng-fu HF20W-D-B
IXYS 1506G,VHF15-16IO5
Semikron SKT 1200/18 E
CHB402-011-0111013
Huade ZDB10VP-1-40B/200
biến Áp EI-30/15.5 , BV-030-7627.0S
Mahle 77718620 PI 1005 mic 25
Vanđiện từ  Norgren SXE9573-Z71-81-33N
Vanđiện từ  Norgren SXE9574-Z71-81-33N
Sensor EA2-TX-100-HD
 van điện từ SCG327A647V
Động cơ Baldor MVM50722Z-703, SMS 71 B2 , 3pha, 200V, 0,55kw
Khớp nối xoay RIX LCP-1/2S , 0512017
Timken 67388D
Timken 67322
Động cơ Vickers 3525VQ30A17
Động cơ giảm tốc Rossi Worm gearmotor Cat. A04: MR V 80 UO3A – 90L 4 … B5 / 56
Xylanh Enerpac PR0245668L001
 Semikron SKT1200/18 E
Động cơ Marellimoto BAA-225M4-B3
Laurence, scott & Electromotors SRB3102
Taie FY900-301-000-92AN
 RKC REX-C400FK07-M*AN
Bộ mã hóa vòng quay encoder MTL Micro MES-40-1000p (CT4)
Bóng đèn UV Sankyo Denki  G15T8E
Coupling SGEA31D04050+SGEA31M05050
Coupling SGEA31D04050+SGEA31M06077
Coupling SGEA21M03040+SGEA21M03040
động cơ MotorVario Motovario No: 6136716 , Type: NMRV040
Metal Work 1213400050CP
Metal Work 2L01010
Metal Work 2L01012
Metal Work 2019004
Metal Work 2L03305
Van điện từ Asco SCG551A001MS @ 24DC
Bộ hiển thị nhiệt độ hơi Yokogawa UM33A
Van Bosch 0-820-023-025
Bộ lọc biến áp Bosch FRC-1/4-D-MIDI
van điện từ Bosch MFHS-1/4-B
Động cơ Vibrators MVE 200/3
Semikron SKKT 27B12 E
Ferraz A50qs75-4y
Bộ lọc biến áp Festo FRC-1/4-D-MINI
 Gefran PC-M-0225 0000X000X00
Ferraz ATM 1-1/2, 1.5A, 600VAC/DC, IR 100KA
Động cơ giảm tốc Bonfiglioli W63-U-P80B5 , 2G20013341 , B3 , I = 100
Đồng hồ đo lưu lượng Endress Hauser Promag10L4H,DN40016″ Liner: Hard Rubber
Process connection: PN10,carbonsteel,flangeEN1092 -1(DIN2501)
Electrodes:1.4435/316L Calibration:0.5%
Housing: FieldAlu,IP67NEMA4X
Cable,remoteversion: 05mcoil+signalcable
Powersupply;display: 85-250VAC;2-line,pushbuttons
Output: 4-20mAHART+ impulse passive

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “Zz Hàng Stock kho HTP Tech – 18/9”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết Tư vấn

Liên Hệ

Sản phẩm liên quan